GMT +7
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết:  ,18°C
Riga FC 4-1-4-1
Adrian Gula
5-4-1 Jelgava
Aleksandrs Basovs
  • Frenks Davids Orols
  • Họ tên:Frenks Davids Orols
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:204(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Andres Salazar
  • Họ tên:Andres Salazar
  • Ngày sinh:15/01/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Karl Gameni Wassom
  • Họ tên:Karl Gameni Wassom
  • Ngày sinh:21/07/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Antonijs Cernomordijs
  • Họ tên:Antonijs Cernomordijs
  • Ngày sinh:26/09/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Raivis Jurkovskis
  • Họ tên:Raivis Jurkovskis
  • Ngày sinh:09/12/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ahmed Ankrah
  • Họ tên:Ahmed Ankrah
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Raki Aouani
  • Họ tên:Raki Aouani
  • Ngày sinh:11/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Salah MHand
  • Họ tên:Salah MHand
  • Ngày sinh:20/08/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Iago Siqueira Augusto
  • Họ tên:Iago Siqueira Augusto
  • Ngày sinh:14/03/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Meissa Diop
  • Họ tên:Meissa Diop
  • Ngày sinh:02/02/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Reginaldo Oliveira
  • Họ tên:Reginaldo Oliveira
  • Ngày sinh:25/04/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Andris Deklavs
  • Họ tên:Andris Deklavs
  • Ngày sinh:28/08/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Emils Smaukstelis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Glebs Zaleiko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martin Hasek
  • Họ tên:Martin Hasek
  • Ngày sinh:03/10/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Roberts Melkis
  • Họ tên:Roberts Melkis
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Armands Petersons
  • Họ tên:Armands Petersons
  • Ngày sinh:15/12/1990
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Jegors Novikovs
  • Họ tên:Jegors Novikovs
  • Ngày sinh:09/02/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristers Alekseiciks
  • Họ tên:Kristers Alekseiciks
  • Ngày sinh:09/09/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Alans Kangars
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Milos Pudil
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Adam Dvorak
  • Họ tên:Adam Dvorak
  • Ngày sinh:28/07/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương đầu gối
Chấn thương đầu gối
Chấn thương gân kheo
Gãy chân

Đội hình gần đây

Ra sân
91
Frenks Davids Orols
23
Maksims Tonisevs
21
Baba Musah
33
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
13
Raivis Jurkovskis
40
Ahmed Ankrah
22
Meissa Diop
8
Iago Siqueira Augusto
4
Orlando Moises Galo Calderon
7
Raki Aouani
19
Mohamed Badamosi
Dự bị
99
Caio Ferreira
34
Antonijs Cernomordijs
RW
70
Juan Christian
44
Marcis Kazainis
18
Salah MHand
AM
11
Brian Pena Perez-Vico
17
Andres Salazar
5
Karl Gameni Wassom
1
Krisjanis Zviedris
Ra sân
1
Adam Dvorak
22
Milos Pudil
3
Maksims Semesko
4
Alans Kangars
13
Jegors Novikovs
19
Armands Petersons
18
Emils Smaukstelis
8
Roberts Melkis
29
Glebs Zaleiko
9
Rihards Becers
20
Glebs Patika
Dự bị
28
Andris Deklavs
23
Adams Dreimanis
24
Filip Hasek
11
Martin Hasek
AM
10
David Holoubek
7
Arturs Janovskis
21
Glebs Kacanovs
GK
16
Toms Leitis
5
Ivans Smirnovs
Cập nhật 18/10/2026 23:53

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2