GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết:  ,20°C
3-4-2-1
Jong-song Kim
#31 6.8 Sunao Kasahara
  • Sunao Kasahara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.4 Keita Ide
  • Keita Ide
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#55 7.8 Kenya Onodera
  • Kenya Onodera
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomoyuki Shiraishi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryuto Koizumi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Romero Frank Berrocal Lark
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 6.8 Genta Umiguchi
  • Genta Umiguchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#77 6.6 Shinta Hojo
  • Shinta Hojo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.4 Takuya Hitomi
  • Takuya Hitomi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.2 Kazune Kubota
  • Kazune Kubota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.5 Kaito Miyake
  • Kaito Miyake
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.5 Cal Jennings
  • Cal Jennings
  • Họ tên:Cal Jennings
  • Ngày sinh:17/05/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#11 6.7 Taiga Ishiura
  • Taiga Ishiura
  • Họ tên:Taiga Ishiura
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#46 6.7 Ren Ikeda
  • Ren Ikeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.9 Kazuaki Ihori
  • Kazuaki Ihori
  • Họ tên:Kazuaki Ihori
  • Ngày sinh:16/04/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Asakawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.7 Ryota Araki
  • Ryota Araki
  • Họ tên:Ryota Araki
  • Ngày sinh:16/12/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 7.3 Yuma Funabashi
  • Yuma Funabashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.8 Shuta Kikuchi
  • Shuta Kikuchi
  • Họ tên:Shuta Kikuchi
  • Ngày sinh:16/08/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Horiuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 7 Yuma Kato
  • Yuma Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#50 6.4 Koki Kawashima
  • Koki Kawashima
  • Họ tên:Koki Kawashima
  • Ngày sinh:20/10/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Koki Ito
4
Keita Ide
55
Kenya Onodera
14
Tomoyuki Shiraishi
13
Ryuto Koizumi
8
Kento Nakamura
32
Genta Umiguchi
77
Shinta Hojo
7
Kazune Kubota
17
Raisei Kinoshita
99
Hiryu Okuda
Dự bị
41
Yuki Motoyoshi
26
Shun Tsunoda
5
Taiga Nishiyama
47
Ryohei Watanabe
16
Shota Suzuki
11
Kaito Miyake
18
Shun Akiyama
29
Tomoki Hino
24
Romero Frank Berrocal Lark
Ra sân
GK
50
Koki Kawashima
27
Yuma Funabashi
35
Kazuhiko Chiba
DF
3
Shuta Kikuchi
7
Shunsuke Motegi
16
Kazuaki Ihori
46
Ren Ikeda
15
Ryota Araki
10
Yu Tomidokoro
18
Yosuke Ueno
9
Hayato Asakawa
Dự bị
1
Hisaya Sato
17
Yuma Kato
CM
28
Jitsuki Tsuha
8
Hayato Horiuchi
11
Taiga Ishiura
19
Miyu Sato
CF
26
Cal Jennings
CF
39
Atsuhito Ihara
RW
89
Daisuke Takagi
Cập nhật 13/04/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2