Shonan Bellmare
3-4-2-1
Tetsu Nagasawa
4-1-2-3
Tochigi City
Naoki Imaya
-
- Họ tên:Naoto Kamifukumoto
- Ngày sinh:17/11/1989
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yutaro Hakamata
- Ngày sinh:24/06/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazunari Ono
- Ngày sinh:04/08/1989
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wakaba Shimoguchi
- Ngày sinh:02/05/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Fujii
- Ngày sinh:04/12/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shohei Takeda
- Ngày sinh:04/04/1994
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Onose
- Ngày sinh:22/04/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Kase
- Ngày sinh:07/06/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaki Ikeda
- Ngày sinh:08/07/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shusuke Ota
- Ngày sinh:23/02/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keigo Watanabe
- Ngày sinh:25/08/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Junichi Tanaka
- Ngày sinh:23/10/1993
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.315(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toshiki Mori
- Ngày sinh:29/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryo Okui
- Ngày sinh:07/03/1990
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keitaro Konishi
- Ngày sinh:06/04/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
99
Naoto Kamifukumoto
13
Wakaba Shimoguchi
22
Kodai Minoda
3
Yutaro Hakamata
37
Yuto Suzuki
25
Hiroaki Okuno
6
Shohei Takeda
LM
15
Tomoya Fujii
77
Hisatsugu Ishii
17
Soki Tamura
34
Hiroto Yamada
Dự bị
GK
31
Kota Sanada
5
Hiroya Matsumoto
7
Kosuke Onose
16
Arthur Silva
18
Masaki Ikeda
20
Sena Ishibashi
86
Naoki Kase
28
Shusuke Ota
9
Fabian Andres Gonzalez Lasso
Ra sân
16
Jun Kodama
22
Hiroto Suzuki
MF
28
Keitaro Konishi
17
Tetsuya Chinen
33
Takaya Inui
DM
6
Joe Caletti
18
Masaru Kato
32
Yuta Koike
29
Keita Saito
9
Musashi Suzuki
7
Toshiki Mori
Dự bị
GK
31
Peter Koami Aizawa
42
Matej Jonjic
13
Takashi Oshima
20
Pedro Augusto
19
David Moberg-Karlsson
24
Kazuki Nishiya
8
Keita Yamashita
RW
77
Junichi Tanaka
88
Yugo Masukake
Cập nhật
03/05/2026 06:59

