Termez Surkhon
4-3-3
Stanislav Kudryashov
4-3-3
Xorazm Urganch
Sergey Tokov
-
- Họ tên:Davron Merganov
- Ngày sinh:18/09/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bekhruz Shaydulov
- Ngày sinh:01/12/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Behruz Shukurullayev
- Ngày sinh:27/10/2006
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bekhzod Shamsiev
- Ngày sinh:04/06/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dostonbek Tursunov
- Ngày sinh:03/01/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Diyor Ramazonov
- Ngày sinh:05/06/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sarvar Abduhamidov
- Ngày sinh:14/04/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Khumoyun Sherbutaev
- Ngày sinh:30/04/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sunnatilla Abdullazhonov
- Ngày sinh:22/10/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Tornike Dzebniauri
- Ngày sinh:27/11/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rafael Tavares
- Ngày sinh:26/06/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Rustamzhon Abdukhamidov
- Ngày sinh:07/08/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Diyorbek Ortikboev
- Ngày sinh:05/01/2003
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sunnatillokh Khamidzhonov
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Abbosjon Otakhonov
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Abror Khusainov
- Ngày sinh:26/11/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Azizbek Pirmukhamedov
- Ngày sinh:20/04/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Umidjon Ergashev
- Ngày sinh:20/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
25
Otabek Boymurodov
RM
7
Dostonbek Tursunov
6
Bekhzod Shamsiev
LB
26
Behruz Shukurullayev
LB
66
Bekhruz Shaydulov
DM
8
Khumoyun Sherbutaev
DM
15
Diyor Ramazonov
14
Tohirjon Ashuboyev
FW
19
Farruhjon Qodirov
DM
21
Tornike Dzebniauri
11
Richard Friday
Dự bị
AM
17
Sarvar Abduhamidov
LW
10
Sunnatilla Abdullazhonov
31
Kamronbek Ergashev
GK
86
Davron Merganov
39
Mirmakhsud Mirusmonov
27
Muhammadali Musaxonov
70
Sirojiddin Solijonov
18
Bekhruz Uktamov
23
Kamronbek Yusupov
Ra sân
GK
77
Umidjon Ergashev
2
Diyorbek Ortikboev
5
Abbosjon Otakhonov
15
Azizbek Pirmukhamedov
LB
88
Abror Khusainov
RB
22
Sunnatillokh Khamidzhonov
9
Sardorbek Azimov
13
Elzio Lohan Alves Lucio
RM
94
Rustamzhon Abdukhamidov
96
Rafael Sabino dos Santos
21
Rafael Tavares
Dự bị
DM
8
Nodirbek Abdikholikov
LW
79
Azizjon Akhrorov
RW
7
Temur Ismoilov
GK
1
Mashkhur Mukhammadzhonov
6
Nurjahon Muzaffarov
17
Daniil Nugumanov
12
Maksim Shiryaev
RB
3
Ravshanbek Sultonov
71
Umid Sultonov
Cập nhật
16/10/2026 22:06

