Kuruvchi Kokand Qoqon
4-4-2
Andrey Shipilov
4-3-3
Neftchi Fargona
Islombek Ismoilov
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shakhzod Akromov
- Ngày sinh:07/02/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Zafar Khakimov
- Ngày sinh:04/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jasur Yakubov
- Ngày sinh:26/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ikboldzhon Malikdzhonov
- Ngày sinh:08/11/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruh Gadoev
- Ngày sinh:31/12/1991
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Gulom Gulyamov
- Ngày sinh:21/12/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shota Gvazava
- Ngày sinh:26/10/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Mukhammadanas Khasanov
- Ngày sinh:22/01/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Toma Tabatadze
- Ngày sinh:17/12/1991
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Asilbek Jumaev
- Ngày sinh:25/03/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Zoran Marusic
- Ngày sinh:29/11/1993
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Alisher Odilov
- Ngày sinh:15/07/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Vladimir Jovovic
- Ngày sinh:26/10/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Ratinho
- Ngày sinh:01/10/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Khurshid Giyosov
- Ngày sinh:13/04/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mukhsinjon Ubaydullaev
- Ngày sinh:15/07/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Farrukh Sayfiev
- Ngày sinh:17/01/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Akbar Turaev
- Ngày sinh:27/08/1989
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Rahimjon Davronov
CF
19
Shakhzod Akromov
15
Zafar Khakimov
5
Jasur Yakubov
RB
6
Alisher Salimov
10
Shohruh Gadoev
8
Shota Gvazava
DM
21
Gulom Gulyamov
RW
99
Mukhammadanas Khasanov
71
Elbek Yulchiev
7
Javokhir Sidikov
Dự bị
18
Muhriddin Fazliddinov
44
Andro Giorgadze
CF
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
RM
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
FW
11
Sylvanus Nimely
CF
22
Toma Tabatadze
4
Asliddin Toshtemirov
90
Akbar Uktamov
46
Hamzaxon Xojayev
Ra sân
GK
1
Botirali Ergashev
52
Kouao Kouao Koffi
3
Michel
20
Anvarjon Gofurov
4
Bojan Ciger
LB
6
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
CM
7
Abrorbek Ismoilov
5
Ikromjon Alibaev
AM
10
Jamshid Iskanderov
31
Yan Medeiro Sasse
88
Marcus Forss
Dự bị
15
Nurmuhammad Abduganiyev
9
Khurshid Giyosov
LW
8
Vladimir Jovovic
AM
11
Asilbek Jumaev
CF
32
Zoran Marusic
RW
22
Alisher Odilov
CF
18
Stipe Perica
MF
77
Ratinho
34
Farrukh Sayfiev
LW
71
Bilolkhon Toshmirzaev
GK
45
Akbar Turaev
RB
21
Mukhsinjon Ubaydullaev
Cập nhật
22/10/2026 20:03

