GMT +7
VĐQG Uzbekistan
Thời tiết: Nắng ,34°C
Stanislav Kudryashov
Ulugbek Bakaev
  • Davron Merganov
  • Họ tên:Davron Merganov
  • Ngày sinh:18/09/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Kamronbek Ergashev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tohirjon Ashuboyev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Behruz Shukurullayev
  • Họ tên:Behruz Shukurullayev
  • Ngày sinh:27/10/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Bekhruz Shaydulov
  • Họ tên:Bekhruz Shaydulov
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Tornike Dzebniauri
  • Họ tên:Tornike Dzebniauri
  • Ngày sinh:27/11/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Khumoyun Sherbutaev
  • Họ tên:Khumoyun Sherbutaev
  • Ngày sinh:30/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Dostonbek Tursunov
  • Họ tên:Dostonbek Tursunov
  • Ngày sinh:03/01/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Diyor Ramazonov
  • Họ tên:Diyor Ramazonov
  • Ngày sinh:05/06/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Sarvar Abduhamidov
  • Họ tên:Sarvar Abduhamidov
  • Ngày sinh:14/04/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Farruhjon Qodirov
  • Họ tên:Farruhjon Qodirov
  • Ngày sinh:28/06/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Samandarzhon Mavlonkulov
  • Họ tên:Samandarzhon Mavlonkulov
  • Ngày sinh:08/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Ljupco Doriev
  • Họ tên:Ljupco Doriev
  • Ngày sinh:13/09/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Petar Micin
  • Họ tên:Petar Micin
  • Ngày sinh:29/09/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Javokhir Kakhramonov
  • Họ tên:Javokhir Kakhramonov
  • Ngày sinh:21/03/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Ollabergan Karimov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jamshid Boltaboev
  • Họ tên:Jamshid Boltaboev
  • Ngày sinh:03/10/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Zoir Dzhuraboev
  • Họ tên:Zoir Dzhuraboev
  • Ngày sinh:16/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tajikistan
  • Islomjon Kobilov
  • Họ tên:Islomjon Kobilov
  • Ngày sinh:01/06/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Filip Ivanovic
  • Họ tên:Filip Ivanovic
  • Ngày sinh:13/02/1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Bekhruz Dzhumatov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Milan Mitrovi
  • Họ tên:Milan Mitrovi
  • Ngày sinh:27/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
86
Davron Merganov
31
Kamronbek Ergashev
6
Bekhzod Shamsiev
LB
26
Behruz Shukurullayev
LB
66
Bekhruz Shaydulov
91
Azamjon Temirkhanov
DM
21
Tornike Dzebniauri
RM
7
Dostonbek Tursunov
DM
15
Diyor Ramazonov
32
Boburjon Rahimjonov
11
Richard Friday
Dự bị
AM
17
Sarvar Abduhamidov
14
Tohirjon Ashuboyev
GK
25
Otabek Boymurodov
FW
19
Farruhjon Qodirov
39
Mirmakhsud Mirusmonov
27
Muhammadali Musaxonov
DM
8
Khumoyun Sherbutaev
18
Bekhruz Uktamov
Ra sân
GK
27
Milan Mitrovi
2
Zoir Dzhuraboev
18
Igor Golban
3
Islomjon Kobilov
4
Bekhruz Dzhumatov
17
Ollabergan Karimov
AM
7
Petar Micin
DM
8
Jamshid Boltaboev
14
Ljupco Doriev
19
Zabikhillo Urinboev
RW
10
Javokhir Kakhramonov
Dự bị
RW
22
Abdulazizkhon Abdurashidov
MF
6
Bekhruz Askarov
28
Mavlonqulov S.
AM
15
Khondamir Mustafakulov
74
Bayram Nadzhafaliev
LW
77
Oybek Nurmatov
CF
29
Amir Saidov
AM
32
Nodir Soyibov
DM
33
Shokhzhakhon Sultonmurodov
Cập nhật 22/10/2026 20:03

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2