FK Andijon
4-2-3-1
Islam Akhmedov
4-2-3-1
Neftchi Fargona
Islombek Ismoilov
-
- Họ tên:Eldor Adkhamov
- Ngày sinh:02/06/1996
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Usmonali Ismonaliev
- Ngày sinh:09/02/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Islom Tuhtahujaev
- Ngày sinh:30/10/1989
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nemanja Calasan
- Ngày sinh:17/03/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Makhamadzhonov
- Ngày sinh:30/06/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Mukhammadkarim Toirov
- Ngày sinh:25/09/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Aleksandre Andronikashvili
- Ngày sinh:09/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Azizbek Turgunboev
- Ngày sinh:01/10/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Damir Temirov
- Ngày sinh:28/07/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Rustam Turdimuradov
- Ngày sinh:04/04/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Pulatkhozha Kholdorkhonov
- Ngày sinh:06/07/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Stipe Perica
- Ngày sinh:07/07/1995
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Alisher Odilov
- Ngày sinh:15/07/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jamshid Iskanderov
- Ngày sinh:16/10/1993
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Khurshid Giyosov
- Ngày sinh:13/04/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ratinho
- Ngày sinh:01/10/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Ibrokhimkhalil Yuldoshev
- Ngày sinh:14/02/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bojan Ciger
- Ngày sinh:18/06/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Mukhsinjon Ubaydullaev
- Ngày sinh:15/07/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Farrukh Sayfiev
- Ngày sinh:17/01/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Botirali Ergashev
- Ngày sinh:23/06/1995
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Eldor Adkhamov
22
Usmonali Ismonaliev
2
Odil Abdumazhidov
20
Islom Tuhtahujaev
LB
77
Makhamadzhonov
CM
26
Mukhammadkarim Toirov
11
Khumoyunmirzo Iminov
DM
6
Aleksandre Andronikashvili
CM
17
Azizbek Turgunboev
CF
7
Pulatkhozha Kholdorkhonov
MF
28
Bekzod Sulaymonov
Dự bị
33
Doniyor Abdumannopov
CF
10
Dragan Ceran
RB
5
Abduvokhid Gulomov
70
Khamidullo Karimov
CM
14
Abdurakhmon Komilov
8
Shokhmalik Komilov
19
Artem Leonov
AM
18
Damir Temirov
88
Shokhzhakhon Yorkinboyev
Ra sân
GK
1
Botirali Ergashev
LB
6
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
4
Bojan Ciger
20
Anvarjon Gofurov
34
Farrukh Sayfiev
5
Ikromjon Alibaev
MF
77
Ratinho
RW
22
Alisher Odilov
AM
10
Jamshid Iskanderov
9
Khurshid Giyosov
CF
18
Stipe Perica
Dự bị
15
Nurmuhammad Abduganiyev
30
Rustambek Fomin
LW
8
Vladimir Jovovic
AM
11
Asilbek Jumaev
CF
32
Zoran Marusic
2
Izzatillo Pulatov
LW
71
Bilolkhon Toshmirzaev
GK
45
Akbar Turaev
RB
21
Mukhsinjon Ubaydullaev
Cập nhật
22/10/2026 20:03

