Sogdiana Jizak
4-3-3
Ulugbek Bakaev
4-4-2
Kuruvchi Kokand Qoqon
Andrey Shipilov
-
- Họ tên:Shohrux Isoqov
- Ngày sinh:13/07/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Zoir Dzhuraboev
- Ngày sinh:16/09/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Tajikistan
-
- Họ tên:Islomjon Kobilov
- Ngày sinh:01/06/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Otabek Ahadov
- Ngày sinh:31/12/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Oybek Nurmatov
- Ngày sinh:18/08/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jasur Jaloliddinov
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nodir Soyibov
- Ngày sinh:15/12/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sukhrob Izzatov
- Ngày sinh:15/02/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ljupco Doriev
- Ngày sinh:13/09/1995
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:North Macedonia
-
- Họ tên:Fejsal Mulic
- Ngày sinh:03/10/1994
- Chiều cao:203(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Javokhir Kakhramonov
- Ngày sinh:21/03/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sylvanus Nimely
- Ngày sinh:04/09/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Liberia
-
- Họ tên:Javokhir Khusanov
- Ngày sinh:10/12/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Yegor Kondratyuk
- Ngày sinh:03/08/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Ikboldzhon Malikdzhonov
- Ngày sinh:08/11/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Gulom Gulyamov
- Ngày sinh:21/12/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruh Gadoev
- Ngày sinh:31/12/1991
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Alisher Salimov
- Ngày sinh:22/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asliddin Toshtemirov
- Ngày sinh:01/07/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Andro Giorgadze
- Ngày sinh:03/05/1996
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.135(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Shakhzod Akromov
- Ngày sinh:07/02/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Rustam Nartadzhiev
- Ngày sinh:11/05/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Shohrux Isoqov
2
Zoir Dzhuraboev
3
Islomjon Kobilov
13
Filip Ivanovic
AM
8
Sukhrob Izzatov
AM
70
Jasur Jaloliddinov
AM
32
Nodir Soyibov
17
Ollabergan Karimov
RW
10
Javokhir Kakhramonov
RW
7
Aleksandar Boljevic
LW
77
Oybek Nurmatov
Dự bị
4
Otabek Ahadov
CM
42
Sardorbek Erkinov
CF
11
Otabek Jurakuziev
GK
18
Nikola Mirkovic
CF
9
Fejsal Mulic
CM
20
Fazliddin Omonkeldiyev
30
Muhammadayub Omonov
47
Abduazim Ortikov
CF
29
Amir Saidov
Ra sân
GK
1
Rustam Nartadzhiev
RB
6
Alisher Salimov
5
Jasur Yakubov
15
Zafar Khakimov
44
Andro Giorgadze
9
Javokhir Khusanov
RM
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
DM
21
Gulom Gulyamov
10
Shohruh Gadoev
RW
69
Yegor Kondratyuk
FW
11
Sylvanus Nimely
Dự bị
CF
19
Shakhzod Akromov
18
Muhriddin Fazliddinov
8
Shota Gvazava
RW
99
Mukhammadanas Khasanov
CF
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
LM
30
Ibrokhim Mukhtorov
7
Javokhir Sidikov
4
Asliddin Toshtemirov
46
Hamzaxon Xojayev
Cập nhật
16/10/2026 08:38

