GMT +7
VĐQG Uzbekistan
Thời tiết: Nhiều mây ,24°C
Ulugbek Bakaev
Andrey Shipilov
  • Shohrux Isoqov
  • Họ tên:Shohrux Isoqov
  • Ngày sinh:13/07/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Zoir Dzhuraboev
  • Họ tên:Zoir Dzhuraboev
  • Ngày sinh:16/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Tajikistan
  • Islomjon Kobilov
  • Họ tên:Islomjon Kobilov
  • Ngày sinh:01/06/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Otabek Ahadov
  • Họ tên:Otabek Ahadov
  • Ngày sinh:31/12/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Oybek Nurmatov
  • Họ tên:Oybek Nurmatov
  • Ngày sinh:18/08/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Jasur Jaloliddinov
  • Họ tên:Jasur Jaloliddinov
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Nodir Soyibov
  • Họ tên:Nodir Soyibov
  • Ngày sinh:15/12/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Sukhrob Izzatov
  • Họ tên:Sukhrob Izzatov
  • Ngày sinh:15/02/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Ljupco Doriev
  • Họ tên:Ljupco Doriev
  • Ngày sinh:13/09/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Fejsal Mulic
  • Họ tên:Fejsal Mulic
  • Ngày sinh:03/10/1994
  • Chiều cao:203(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Javokhir Kakhramonov
  • Họ tên:Javokhir Kakhramonov
  • Ngày sinh:21/03/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Sylvanus Nimely
  • Họ tên:Sylvanus Nimely
  • Ngày sinh:04/09/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Liberia
  • Javokhir Khusanov
  • Họ tên:Javokhir Khusanov
  • Ngày sinh:10/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Yegor Kondratyuk
  • Họ tên:Yegor Kondratyuk
  • Ngày sinh:03/08/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ikboldzhon Malikdzhonov
  • Họ tên:Ikboldzhon Malikdzhonov
  • Ngày sinh:08/11/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Gulom Gulyamov
  • Họ tên:Gulom Gulyamov
  • Ngày sinh:21/12/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Shohruh Gadoev
  • Họ tên:Shohruh Gadoev
  • Ngày sinh:31/12/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Alisher Salimov
  • Họ tên:Alisher Salimov
  • Ngày sinh:22/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Asliddin Toshtemirov
  • Họ tên:Asliddin Toshtemirov
  • Ngày sinh:01/07/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Andro Giorgadze
  • Họ tên:Andro Giorgadze
  • Ngày sinh:03/05/1996
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.135(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Shakhzod Akromov
  • Họ tên:Shakhzod Akromov
  • Ngày sinh:07/02/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Rustam Nartadzhiev
  • Họ tên:Rustam Nartadzhiev
  • Ngày sinh:11/05/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Shohrux Isoqov
2
Zoir Dzhuraboev
3
Islomjon Kobilov
13
Filip Ivanovic
AM
8
Sukhrob Izzatov
AM
70
Jasur Jaloliddinov
AM
32
Nodir Soyibov
17
Ollabergan Karimov
RW
10
Javokhir Kakhramonov
RW
7
Aleksandar Boljevic
LW
77
Oybek Nurmatov
Dự bị
4
Otabek Ahadov
CM
42
Sardorbek Erkinov
CF
11
Otabek Jurakuziev
GK
18
Nikola Mirkovic
CF
9
Fejsal Mulic
CM
20
Fazliddin Omonkeldiyev
30
Muhammadayub Omonov
47
Abduazim Ortikov
CF
29
Amir Saidov
Ra sân
GK
1
Rustam Nartadzhiev
RB
6
Alisher Salimov
5
Jasur Yakubov
15
Zafar Khakimov
44
Andro Giorgadze
9
Javokhir Khusanov
RM
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
DM
21
Gulom Gulyamov
10
Shohruh Gadoev
RW
69
Yegor Kondratyuk
FW
11
Sylvanus Nimely
Dự bị
CF
19
Shakhzod Akromov
18
Muhriddin Fazliddinov
8
Shota Gvazava
RW
99
Mukhammadanas Khasanov
CF
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
LM
30
Ibrokhim Mukhtorov
7
Javokhir Sidikov
4
Asliddin Toshtemirov
46
Hamzaxon Xojayev
Cập nhật 16/10/2026 08:38

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2