GMT +7
VĐQG Uzbekistan
Thời tiết: Nhiều mây ,12°C
Ruzikul Berdiev
Islam Akhmedov
  • Abduvakhid Nematov
  • Họ tên:Abduvakhid Nematov
  • Ngày sinh:20/03/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Golib Gaybullaev
  • Họ tên:Golib Gaybullaev
  • Ngày sinh:22/01/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Sharof Mukhitdinov
  • Họ tên:Sharof Mukhitdinov
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Zafarmurod Abdirahmatov
  • Họ tên:Zafarmurod Abdirahmatov
  • Ngày sinh:28/04/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Umar Eshmurodov
  • Họ tên:Umar Eshmurodov
  • Ngày sinh:30/11/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Murodbek Rakhmatov
  • Họ tên:Murodbek Rakhmatov
  • Ngày sinh:17/01/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Oybek Rustamov
  • Họ tên:Oybek Rustamov
  • Ngày sinh:02/04/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Alibek Davronov
  • Họ tên:Alibek Davronov
  • Ngày sinh:28/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Adenis Shala
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sardorbek Bakhromov
  • Họ tên:Sardorbek Bakhromov
  • Ngày sinh:16/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Yashnar Berdirahmonov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Imeda Ashortia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Islom Tuhtahujaev
  • Họ tên:Islom Tuhtahujaev
  • Ngày sinh:30/10/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Nemanja Calasan
  • Họ tên:Nemanja Calasan
  • Ngày sinh:17/03/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Dragan Ceran
  • Họ tên:Dragan Ceran
  • Ngày sinh:06/10/1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Makhamadzhonov
  • Họ tên:Makhamadzhonov
  • Ngày sinh:30/06/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Igor Golban
  • Họ tên:Igor Golban
  • Ngày sinh:31/07/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Martin Boakye
  • Họ tên:Martin Boakye
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Jamshid Boltaboev
  • Họ tên:Jamshid Boltaboev
  • Ngày sinh:03/10/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Rahimjon Davronov
  • Họ tên:Rahimjon Davronov
  • Ngày sinh:03/10/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Aleksandre Andronikashvili
  • Họ tên:Aleksandre Andronikashvili
  • Ngày sinh:09/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Azizbek Turgunboev
  • Họ tên:Azizbek Turgunboev
  • Ngày sinh:01/10/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Abduvakhid Nematov
5
Golib Gaybullaev
92
Umar Eshmurodov
32
Quvonch Xushvaqtov
DF
8
Zafarmurod Abdirahmatov
DM
17
Murodbek Rakhmatov
CF
20
Yusuf Otubanjo
DM
15
Oybek Rustamov
AM
14
Sharof Mukhitdinov
10
Bobur Abdukhalikov
7
Adenis Shala
Dự bị
55
Diyorbek Abdunazarov
LW
6
Sardorbek Bakhromov
LB
33
Bakhodir Khalilov
LB
4
Akramjon Komilov
GK
16
Samandar Muratbaev
LM
23
Dilshod Murtozoev
76
Zafar Sadullayev
99
Kinglsey Sokari
DF
80
Davronbek Usmonov
Ra sân
GK
35
Rahimjon Davronov
20
Islom Tuhtahujaev
4
Igor Golban
15
Nemanja Calasan
LB
77
Makhamadzhonov
AM
18
Damir Temirov
DM
6
Aleksandre Andronikashvili
CM
17
Azizbek Turgunboev
CF
10
Dragan Ceran
CF
7
Pulatkhozha Kholdorkhonov
CF
27
Martin Boakye
Dự bị
33
Doniyor Abdumannopov
2
Odil Abdumazhidov
GK
1
Eldor Adkhamov
9
Imeda Ashortia
DM
8
Jamshid Boltaboev
11
Khumoyunmirzo Iminov
RW
19
Sayfiddin Sodikov
CM
26
Mukhammadkarim Toirov
Cập nhật 20/10/2026 22:37

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2