Qizilqum Zarafshon
3-5-2
Jamshid Saidov
4-4-2
FK Andijon
Islam Akhmedov
-
- Họ tên:Sulton Rahmatov
- Ngày sinh:05/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Grigol Chabradze
- Ngày sinh:20/04/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.315(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Nikola Kumburovic
- Ngày sinh:13/11/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Samandar Shukurillaev
- Ngày sinh:31/05/1997
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bobomurod Bozorov
- Ngày sinh:30/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asror Gafurov
- Ngày sinh:30/01/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shakhzod Rakhmatullaev
- Ngày sinh:07/05/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Diyor Rahmatilloev
- Ngày sinh:17/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jaba Jighauri
- Ngày sinh:08/07/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Islom Kenjabaev
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Oleksiy Shchebetun
- Ngày sinh:02/06/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Martin Boakye
- Ngày sinh:02/10/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Dragan Ceran
- Ngày sinh:06/10/1987
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aleksandre Andronikashvili
- Ngày sinh:09/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Jamshid Boltaboev
- Ngày sinh:03/10/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Doniyor Abdumannopov
- Ngày sinh:12/10/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Makhamadzhonov
- Ngày sinh:30/06/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nemanja Calasan
- Ngày sinh:17/03/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Igor Golban
- Ngày sinh:31/07/1990
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Islom Tuhtahujaev
- Ngày sinh:30/10/1989
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Rahimjon Davronov
- Ngày sinh:03/10/1996
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
15
Nikola Kumburovic
MF
14
Alisher Shukurov
RW
20
Bobomurod Bozorov
RW
10
Islom Kenjabaev
79
Diyor Rahmatilloev
MF
1
Sulton Rahmatov
23
Samandar Shukurillaev
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
CF
11
Oleksiy Shchebetun
DM
16
Asror Gafurov
AM
31
Jaba Jighauri
Dự bị
RB
34
Grigol Chabradze
21
Mukhammadaziz Ibrakhimov
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
CM
17
Akmal Muzaffarov
CF
70
Shohruz Norkhonov
44
Giyosdzhon Rizoqulov
GK
99
Khumoyunshokh Sayyotov
DM
9
Shahzod Turopov
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
Ra sân
DM
8
Jamshid Boltaboev
CF
27
Martin Boakye
GK
35
Rahimjon Davronov
23
Doniyor Abdumannopov
4
Igor Golban
LB
77
Makhamadzhonov
DM
6
Aleksandre Andronikashvili
CF
10
Dragan Ceran
9
Imeda Ashortia
20
Islom Tuhtahujaev
15
Nemanja Calasan
Dự bị
2
Odil Abdumazhidov
GK
1
Eldor Adkhamov
11
Khumoyunmirzo Iminov
22
Usmonali Ismonaliev
CF
7
Pulatkhozha Kholdorkhonov
RW
19
Sayfiddin Sodikov
AM
18
Damir Temirov
CM
26
Mukhammadkarim Toirov
LB
3
Ibrokhim Yuldoshev
Cập nhật
16/10/2026 08:38

