Kuruvchi Kokand Qoqon
4-3-3
Andrey Shipilov
4-2-3-1
Pakhtakor
Komoliddin Tadjiev
-
- Họ tên:Azizkhon Isokov
- Ngày sinh:23/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Alisher Salimov
- Ngày sinh:22/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asliddin Toshtemirov
- Ngày sinh:01/07/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jasur Yakubov
- Ngày sinh:26/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shakhzod Akromov
- Ngày sinh:07/02/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Javokhir Sidikov
- Ngày sinh:08/12/1996
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ikboldzhon Malikdzhonov
- Ngày sinh:08/11/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Gulom Gulyamov
- Ngày sinh:21/12/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruh Gadoev
- Ngày sinh:31/12/1991
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mukhammadanas Khasanov
- Ngày sinh:22/01/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Rustam Turdimuradov
- Ngày sinh:04/04/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bashar Resan Bonyan
- Ngày sinh:22/12/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Iraq
-
- Họ tên:Ibrokhim Ibrokhimov
- Ngày sinh:12/01/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Oybek Bozorov
- Ngày sinh:07/08/1997
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sardor Sabirkhodjaev
- Ngày sinh:06/11/1994
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Akmal Mozgovoy
- Ngày sinh:02/04/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sherzod Nasrulloev
- Ngày sinh:23/07/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Zaid Tahseen
- Ngày sinh:29/01/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Iraq
-
- Họ tên:Mukhammadrasul Abdumazhidov
- Ngày sinh:23/07/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Khozhiakbar Alidzhanov
- Ngày sinh:19/04/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Vladimir Nazarov
- Ngày sinh:08/06/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
13
Azizkhon Isokov
9
Javokhir Sidikov
44
Andro Giorgadze
4
Asliddin Toshtemirov
RW
99
Mukhammadanas Khasanov
22
Toma Tabatadze
RB
6
Alisher Salimov
10
Shohruh Gadoev
CF
19
Shakhzod Akromov
7
Shota Gvazava
RM
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
Dự bị
18
Muhriddin Fazliddinov
DM
21
Gulom Gulyamov
15
Zafar Khakimov
8
Javokhir Khusanov
RW
69
Yegor Kondratyuk
GK
1
Rustam Nartadzhiev
FW
11
Sylvanus Nimely
17
Farkhod Sokhibzhonov
5
Jasur Yakubov
Ra sân
4
Zaid Tahseen
27
Sardor Sabirkhodjaev
RB
7
Khozhiakbar Alidzhanov
LB
34
Sherzod Nasrulloev
77
Oybek Bozorov
GK
12
Vladimir Nazarov
CF
10
Rustam Turdimuradov
CM
9
Ibrokhim Ibrokhimov
55
Mukhammadrasul Abdumazhidov
15
Khozhimat Erkinov
CM
70
Akmal Mozgovoy
Dự bị
DF
20
Dilshod Abdullaev
3
Shakhzod Azmiddinov
DM
23
Abdurauf Buriev
17
Dostonbek Khamdamov
5
Mukhammadkodir Khamraliev
GK
35
Sanjar Kuwatov
FW
19
Piotr Parzyszek
77
Dilshod Saitov
MF
18
Abubakir Shukurullayev
Cập nhật
17/10/2026 05:22

