GMT +7
VĐQG Estonia
Thời tiết: Nắng ,8°C
Nuuma L.
Igor Prins
  • Jan Martti Vainula
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Rudenko
  • Họ tên:Daniil Rudenko
  • Ngày sinh:09/08/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Andreas Vaher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Moussa Seck
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
52'68'
  • Andreas Kaevats
  • Họ tên:Andreas Kaevats
  • Ngày sinh:31/12/2004
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
71'
  • Marten Kelement
  • Họ tên:Marten Kelement
  • Ngày sinh:24/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
68'
  • Kaspar Roomussaar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
30'
  • Karel Eerme
  • Họ tên:Karel Eerme
  • Ngày sinh:22/04/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
15'68'
  • Reinhard Reimaa
  • Họ tên:Reinhard Reimaa
  • Ngày sinh:12/11/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
57'
  • Hugo Palutaja
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
84'
  • Abdul Wahid Binate
  • Họ tên:Abdul Wahid Binate
  • Ngày sinh:24/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
83'
  • Tristan Pajo
  • Họ tên:Tristan Pajo
  • Ngày sinh:19/11/2005
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
77'
  • Matthias Limberg
  • Họ tên:Matthias Limberg
  • Ngày sinh:13/02/2007
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
76'77'
  • Sander Kapper
  • Họ tên:Sander Kapper
  • Ngày sinh:08/12/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Mathias Villota
  • Họ tên:Mathias Villota
  • Ngày sinh:28/06/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Henri Valja
  • Họ tên:Henri Valja
  • Ngày sinh:04/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
78'
  • Sten Jakob Viidas
  • Họ tên:Sten Jakob Viidas
  • Ngày sinh:24/02/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
73'
  • Joonas Sild
  • Họ tên:Joonas Sild
  • Ngày sinh:19/11/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
57'83'
  • Marko Lipp
  • Họ tên:Marko Lipp
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#66 Uku Nomm
  • Uku Nomm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Siim Aer
  • Họ tên:Siim Aer
  • Ngày sinh:22/07/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#16 Ott Nomm
  • Ott Nomm
  • Họ tên:Ott Nomm
  • Ngày sinh:23/10/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jan Martti Vainula
20
Andreas Vaher
DF
3
Andreas Kaevats
6
Hugo Palutaja
7
Reinhard Reimaa
17
Marten Kelement
21
Sander Soo
FW
9
Karel Eerme
19
Abdul Wahid Binate
CF
23
Daniil Rudenko
24
Kaspar Laur
Dự bị
18
Idrissa Bah
41
Enriko Kajari
22
Markus Kesa
MF
11
Ander Joosep Kose
16
Kristjan Kriis
15
Sander Alex Liit
79
Rihard Meesit
53
Joseph Ndakala
66
Kaspar Roomussaar
88
Moussa Seck
95
Sigvard Suppi
Ra sân
GK
16
Ott Nomm
66
Uku Nomm
CM
24
Mathias Villota
28
Marko Lipp
FW
10
Sten Jakob Viidas
AM
20
Henri Valja
LM
90
Joonas Sild
LB
15
Kevin Aloe
42
Matthias Limberg
RW
17
Sander Kapper
8
Tristan Pajo
Dự bị
5
Siim Aer
64
Johann Allas
81
Emil Dolgov
FW
11
Kevin Kauber
19
Ako Korre
74
Kerdo Kutsar
14
Rasmus Orm
9
Joosep Poder
GK
1
Hendrik Vainu
FW
7
Virgo Vallik
4
Magnus Villota
Cập nhật 18/10/2026 20:45

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2