GMT +7
VĐQG Estonia
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết:  ,10°C
Vjatsheslav Zahovaiko
  • Evert Grünvald
  • Họ tên:Evert Grünvald
  • Ngày sinh:06/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
58'82'
  • Sander Tovstik
  • Họ tên:Sander Tovstik
  • Ngày sinh:26/03/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Robert Veering
  • Họ tên:Robert Veering
  • Ngày sinh:01/12/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Mihhail Kolobov
  • Họ tên:Mihhail Kolobov
  • Ngày sinh:02/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Tristan Teevali
  • Họ tên:Tristan Teevali
  • Ngày sinh:19/05/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
65'79'
  • Remo Valdmets
  • Họ tên:Remo Valdmets
  • Ngày sinh:06/01/2008
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Vladislav Kreida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'
  • Tony Varjund
  • Họ tên:Tony Varjund
  • Ngày sinh:21/06/2007
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Sander Alamaa
  • Họ tên:Sander Alamaa
  • Ngày sinh:09/02/2008
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
13'
  • Erik Sorga
  • Họ tên:Erik Sorga
  • Ngày sinh:08/07/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
71'
  • Danil Kuraksin
  • Họ tên:Danil Kuraksin
  • Ngày sinh:04/04/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
9'81'
  • Nikoloz Kutateladze
  • Họ tên:Nikoloz Kutateladze
  • Ngày sinh:19/03/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
81'
  • Maksimilian Skvortsov
  • Họ tên:Maksimilian Skvortsov
  • Ngày sinh:20/12/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
54'81'
  • Joao Pedro
  • Họ tên:Joao Pedro
  • Ngày sinh:08/02/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
66'
#19 Geovani
  • Geovani
  • Họ tên:Geovani
  • Ngày sinh:15/05/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
20'
  • Mihkel Ainsalu
  • Họ tên:Mihkel Ainsalu
  • Ngày sinh:08/03/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Rasmus Peetson
  • Họ tên:Rasmus Peetson
  • Ngày sinh:03/05/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
72'
  • Frank Liivak
  • Họ tên:Frank Liivak
  • Ngày sinh:07/07/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Victory Iboro
  • Họ tên:Victory Iboro
  • Ngày sinh:16/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Tanel Tammik
  • Họ tên:Tanel Tammik
  • Ngày sinh:14/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
87'
  • Mark Oliver Roosnupp
  • Họ tên:Mark Oliver Roosnupp
  • Ngày sinh:12/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Karl Andre Vallner
  • Họ tên:Karl Andre Vallner
  • Ngày sinh:28/02/1998
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Evert Grünvald
4
Matvei Jekimov
RB
24
Oscar Pihela
6
Robert Veering
FW
26
Sander Tovstik
MF
18
Remo Valdmets
32
Vladislav Kreida
7
Danil Kuraksin
49
Marten Kukkonen
LW
29
Sander Alamaa
17
Taaniel Usta
Dự bị
9
Rauno Alliku
MF
67
Ilja Antonov
99
Kaur Kivila
23
Mihhail Kolobov
97
Uku Korjus
76
Ronald Sammul
50
Erik Sorga
MF
8
Tristan Teevali
14
Tony Varjund
55
Denis Zotov
Ra sân
GK
99
Karl Andre Vallner
LB
29
Joseph Saliste
20
Abraham Nwankwo
DF
35
Victory Iboro
23
Frank Liivak
CM
18
Alexandre Lopes Gomes
MF
11
Mihkel Ainsalu
21
Maksimilian Skvortsov
RW
36
Joao Pedro
9
Nikoloz Kutateladze
10
Wendell
Dự bị
GK
1
Oliver Ani
17
Robert Kirss
CF
7
Gregor Lehtmets
33
Enock Otoo
6
Rasmus Peetson
19
Geovani
5
Mark Oliver Roosnupp
DF
4
Tanel Tammik
8
Aleksandr Zakarlyuka
Cập nhật 18/10/2026 23:13

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2