Seung-jin Joo
Jeong-kyu Lee
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kang-hyeon Lee
- Ngày sinh:31/07/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jun-soo Byeon
- Ngày sinh:30/11/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Yi-seok Kim
- Ngày sinh:19/06/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ko Jae Hyeon
- Ngày sinh:05/03/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cheol woo Park
- Ngày sinh:21/10/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jung-taek Lee
- Ngày sinh:23/05/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dong-hwa Kim
- Ngày sinh:07/05/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kwon Seong Yun
- Ngày sinh:30/03/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Je ho Yu
- Ngày sinh:15/08/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Min Sang Ki
- Ngày sinh:27/08/1991
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ju Se Jong
- Ngày sinh:30/10/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Shin Chang Moo
- Ngày sinh:17/09/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kyoung-Rok Choi
- Ngày sinh:15/03/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Baek Jong Beom
11
Kim Tae Hwan
DF
45
Jun-soo Byeon
26
Jung-taek Lee
3
Cheol woo Park
CM
56
Kang-hyeon Lee
MF
55
Park Tae Jun
FW
7
Ko Jae Hyeon
CM
14
Park Se Jin
48
Yun-sang Hong
9
Lee Gun Hee
Dự bị
CM
8
Yi-seok Kim
47
Lee Sang Heon
LW
10
Byung-kwan Jeon
FW
21
Kim In Kyun
41
Man-ho Park
6
Lee Soo Bin
15
Lim Dug Keun
42
Si-hoo Hong
57
Jae-Min Jeong
Ra sân
CM
14
Je ho Yu
FW
10
Kyoung-Rok Choi
40
Shin Chang Moo
RB
22
Kwon Seong Yun
50
Adriel D Avila Ba Loua
6
Ahn Young Kyu
MF
88
Min-seo Moon
37
Lee Yon Jick
GK
23
Dong-hwa Kim
17
Joan Pedro
70
Kim Woo Jin
Dự bị
11
Holmbert Aron Fridjonsson
18
John Iredale
2
Seok-hwan Jang
LM
16
Ji-hoon Jeong
CM
8
Ju Se Jong
GK
1
Kim Kyung Min
24
Kim Y.
39
Min Sang Ki
33
Park Won Jae
Cập nhật
23/10/2026 07:43

