IA Akranes
4-4-2
Larus Orri Sigurdsson
3-1-4-2
KR Reykjavik
Oskar Hrafn Thorvaldsson
-
- Họ tên:Arni Marino Einarsson
- Ngày sinh:18/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Bodvar Bodvarsson
- Ngày sinh:09/04/1995
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Baldvin Thor Berndsen
- Ngày sinh:23/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Erik Tobias Sandberg
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Jon Gisli Eyland Gislason
- Ngày sinh:25/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gisli Eyjolfsson
- Ngày sinh:31/05/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Haukur Andri Haraldsson
- Ngày sinh:24/08/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gisli Laxdal Unnarsson
- Ngày sinh:28/01/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Viktor Jonsson
- Ngày sinh:23/06/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aron Sigurdarson
- Ngày sinh:08/10/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Eidur Gauti Saebjornsson
- Ngày sinh:07/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Michael Akoto
- Ngày sinh:03/10/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Arnor Ingvi Traustason
- Ngày sinh:30/04/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hrafn Tomasson
- Ngày sinh:15/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Asgeir Galdur Gudmundsson
- Ngày sinh:14/04/2006
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Orri Hrafn Kjartansson
- Ngày sinh:05/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Astbjorn Thordarson
- Ngày sinh:26/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Finnur Tomas Palmason
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gabriel Hrannar Eyjolfsson
- Ngày sinh:12/09/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Halldor Snaer Georgsson
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
87
Styrmir Ellertsson
AM
10
Steinar Thorsteinsson
25
Markus Pall Ellertsson
18
Rafael Thrastarson
CM
11
Gisli Eyjolfsson
GK
1
Arni Marino Einarsson
13
Erik Tobias Sandberg
21
Bodvar Bodvarsson
5
Baldvin Thor Berndsen
RB
66
Jon Gisli Eyland Gislason
RM
17
Gisli Laxdal Unnarsson
Dự bị
MF
27
Brynjar Atlason
DF
20
Mani Isak Gudjonsson
26
Matthias Dadi Gunnarsson
44
Gudmar Gauti Saevarsson
16
Runar Mar S. Sigurjonsson
GK
37
Jon Solvi Simonarson
AM
22
Omar Bjorn Stefansson
LB
3
Johannes Vall
35
Aron Zumbergs
Ra sân
AM
77
Orri Hrafn Kjartansson
GK
12
Halldor Snaer Georgsson
LW
11
Aron Sigurdarson
FW
9
Eidur Gauti Saebjornsson
AM
26
Hrafn Tomasson
CM
21
Gabriel Hrannar Eyjolfsson
RB
22
Astbjorn Thordarson
7
Finnur Tomas Palmason
RW
17
Luke Morgan Conrad Rae
RW
45
Asgeir Galdur Gudmundsson
CM
23
Arnor Ingvi Traustason
Dự bị
4
Michael Akoto
DM
29
Aron Albertsson
95
Solvi Snaer Asgeirsson
LW
8
Stefan Arni Geirsson
24
Heimisson F.
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
FW
30
Sigurdur Breki Karason
31
Arnar Freyr olafsson
RB
28
Hjalti Sigurdsson
Cập nhật
21/10/2026 16:16

