Mito Hollyhock
4-4-2
Daisuke Kimori
4-4-2
Kashima Antlers
Toru Oniki
-
- Họ tên:Konosuke Nishikawa
- Ngày sinh:11/09/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Iida
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Itakura
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Takumi Mase
- Ngày sinh:03/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mizuki Arai
- Ngày sinh:14/04/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Semba
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koshi Osaki
- Ngày sinh:30/06/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Leiria Dos Santos
- Ngày sinh:22/01/1995
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Arata Watanabe
- Ngày sinh:05/08/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Tada
- Ngày sinh:27/09/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Leonardo de Sousa Pereira
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuma Suzuki
- Ngày sinh:26/04/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryotaro Araki
- Ngày sinh:29/01/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gaku Shibasaki
- Ngày sinh:28/05/1992
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kento Misao
- Ngày sinh:16/04/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jose Elber Pimentel da Silva
- Ngày sinh:27/05/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kimito Nono
- Ngày sinh:26/03/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ueda Naomichi
- Ngày sinh:24/10/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ikuma Sekigawa
- Ngày sinh:13/09/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Mizoguchi
- Ngày sinh:13/02/2004
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Hayakawa
- Ngày sinh:03/03/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
34
Konosuke Nishikawa
RB
6
Takahiro Iida
2
Danilo Silva
17
Kenta Itakura
7
Sho Omori
25
Takumi Mase
3
Koshi Osaki
24
Kiichi Yamazaki
39
Hayata Yamamoto
87
Kishin Gokita
29
Keisuke Tada
Dự bị
21
Shuhei Matsubara
71
Malick Fofana
11
Yoshiki Torikai
70
Matheus Leiria Dos Santos
14
Mizuki Arai
19
Taishi Semba
DM
15
Yuto Nagao
CF
22
Seiichiro Kubo
10
Arata Watanabe
Ra sân
1
Tomoki Hayakawa
7
Ryoya Ogawa
5
Ikuma Sekigawa
55
Ueda Naomichi
RB
22
Kimito Nono
17
Jose Elber Pimentel da Silva
6
Kento Misao
14
Yuta Higuchi
AM
71
Ryotaro Araki
40
Yuma Suzuki
9
Leonardo de Sousa Pereira
Dự bị
GK
29
Yuji Kajikawa
2
Kouki Anzai
3
Kim Tae Hyeon
77
Aleksandar Cavric
DM
13
Kei Chinen
27
Yuta Matsumura
10
Gaku Shibasaki
24
Haruki Hayashu
11
Kyosuke Tagawa
Cập nhật
05/04/2026 06:59

