GMT +7
VĐQG Ireland
VS
Thời tiết:  ,11℃~12℃
Darren Purse
4-2-3-1 Dundalk
Ciaran Kilduff
#1 7.4 Liam Hughes
  • Liam Hughes
  • Họ tên:Liam Hughes
  • Ngày sinh:19/08/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
59'
#3 7.5 Sean Stewart
  • Sean Stewart
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#52 8.1 Gareth McElroy
  • Gareth McElroy
  • Họ tên:Gareth McElroy
  • Ngày sinh:24/11/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#15 7.5 Oliver Denham
  • Oliver Denham
  • Họ tên:Oliver Denham
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
46'
#51 7.1 Kyle Gabbidon
  • Kyle Gabbidon
  • Họ tên:Kyle Gabbidon
  • Ngày sinh:25/05/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
67'
#71 6.6 Daire Patton
  • Daire Patton
  • Họ tên:Daire Patton
  • Ngày sinh:15/01/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
57'
#6 6.8 Luke Young
  • Luke Young
  • Họ tên:Luke Young
  • Ngày sinh:22/02/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.6 Jack Shorrock
  • Jack Shorrock
  • Họ tên:Jack Shorrock
  • Ngày sinh:28/04/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.8 Archie Meekison
  • Archie Meekison
  • Họ tên:Archie Meekison
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
46'70'
  • Kaiyne Woolery
  • Họ tên:Kaiyne Woolery
  • Ngày sinh:11/01/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.5 Kavanagh Cian
  • Kavanagh Cian
  • Họ tên:Kavanagh Cian
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
73'
#9 6.5 Cian Dillon
  • Cian Dillon
  • Họ tên:Cian Dillon
  • Ngày sinh:04/04/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
62'
#15 6.4 Trevor Clarke
  • Trevor Clarke
  • Họ tên:Trevor Clarke
  • Ngày sinh:26/03/1998
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
90'
#11 7.5 Ronan Teahan
  • Ronan Teahan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.7 Daryl Horgan
  • Daryl Horgan
  • Họ tên:Daryl Horgan
  • Ngày sinh:10/08/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
74'
#18 6.4 Keith Buckley
  • Keith Buckley
  • Họ tên:Keith Buckley
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
62'
#6 6.7 Aodh Dervin
  • Aodh Dervin
  • Họ tên:Aodh Dervin
  • Ngày sinh:21/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#3 6.1 Bobby Burns
  • Bobby Burns
  • Họ tên:Bobby Burns
  • Ngày sinh:07/10/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
25'
  • Mayowa Animasahun
  • Họ tên:Mayowa Animasahun
  • Ngày sinh:08/08/2003
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#44 6.8 Tom Grivosti
  • Tom Grivosti
  • Họ tên:Tom Grivosti
  • Ngày sinh:15/06/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
20'
#22 6.4 Tyreke Wilson
  • Tyreke Wilson
  • Họ tên:Tyreke Wilson
  • Ngày sinh:02/12/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#1 6.4 Enda Minogue
  • Enda Minogue
  • Họ tên:Enda Minogue
  • Ngày sinh:12/01/2002
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật bàn chân
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Liam Hughes
GK
51
Kyle Gabbidon
52
Gareth McElroy
16
Carl McHugh
3
Sean Stewart
6
Luke Young
50
Ruben Gillespie
10
Archie Meekison
14
James McManus
7
Jack Shorrock
41
Kaiyne Woolery
Dự bị
71
Daire Patton
11
Kavanagh Cian
4
Sebastian Quirk
77
Kevin Zefi
9
Luke Pearce
60
Charlie McGarvey
15
Oliver Denham
48
Ross Ruane-Dalton
61
Conor Cannon
Ra sân
1
Enda Minogue
3
Bobby Burns
44
Tom Grivosti
4
Mayowa Animasahun
5
Harvey Warren
6
Aodh Dervin
18
Keith Buckley
7
Daryl Horgan
11
Ronan Teahan
15
Trevor Clarke
10
Leonardo Gaxha
Dự bị
16
Egor Vassenin
27
Declan McDaid
14
Norman Garbett
9
Cian Dillon
8
Harry Groome
20
Peter Cherrie
24
Robert Cornwall
12
Luke Mulligan
23
Aaron Michael Keogh
Cập nhật 19/10/2026 15:20

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2