GMT +7
VĐQG Ireland
Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
John Caulfield
Stephen Bradley
#16 8.8 Hugo Cunha
  • Hugo Cunha
  • Họ tên:Hugo Cunha
  • Ngày sinh:06/09/2001
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Gianfranco Facchineri
  • Họ tên:Gianfranco Facchineri
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Anthony OConnor
  • Họ tên:Anthony OConnor
  • Ngày sinh:25/10/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Connor Barratt
  • Họ tên:Connor Barratt
  • Ngày sinh:05/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
82'
#24 6.6 Ed McCarthy
  • Ed McCarthy
  • Họ tên:Ed McCarthy
  • Ngày sinh:20/04/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 7 David Hurley
  • David Hurley
  • Họ tên:David Hurley
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#20 6.7 Lee Devitt
  • Lee Devitt
  • Họ tên:Lee Devitt
  • Ngày sinh:03/06/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
42'
#8 9.1 Aaron Bolger
  • Aaron Bolger
  • Họ tên:Aaron Bolger
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
2'
#4 7.4 Jimmy Keohane
  • Jimmy Keohane
  • Họ tên:Jimmy Keohane
  • Ngày sinh:22/01/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
89'
#7 6.4 Stephen Walsh
  • Stephen Walsh
  • Họ tên:Stephen Walsh
  • Ngày sinh:29/08/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#11 6.8 Kris Twardek
  • Kris Twardek
  • Họ tên:Kris Twardek
  • Ngày sinh:08/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
68'
#88 6.7 John McGovern
  • John McGovern
  • Họ tên:John McGovern
  • Ngày sinh:17/10/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#10 6.3 Graham Burke
  • Graham Burke
  • Họ tên:Graham Burke
  • Ngày sinh:21/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
89'
  • Tunmise Sobowale
  • Họ tên:Tunmise Sobowale
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#7 6.6 Dylan Watts
  • Dylan Watts
  • Họ tên:Dylan Watts
  • Ngày sinh:11/04/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
66'
  • John O'Reilly-O'Sullivan
  • Họ tên:John O'Reilly-O'Sullivan
  • Ngày sinh:29/01/2006
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
46'
#11 6.4 Jake Mulraney
  • Jake Mulraney
  • Họ tên:Jake Mulraney
  • Ngày sinh:05/04/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
15'46'
#8 6.6 Matthew Healy
  • Matthew Healy
  • Họ tên:Matthew Healy
  • Ngày sinh:12/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
77'
#6 6.4 Daniel Cleary
  • Daniel Cleary
  • Họ tên:Daniel Cleary
  • Ngày sinh:09/03/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 7.6 Roberto Lopes
  • Roberto Lopes
  • Họ tên:Roberto Lopes
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
#5 7.3 Lee Grace
  • Lee Grace
  • Họ tên:Lee Grace
  • Ngày sinh:01/12/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Edward McGinty
  • Họ tên:Edward McGinty
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định
Chấn thương gân kheo
Trở lại thi đấu
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương mắt cá chân
Treo giò do thẻ đỏ
Va chạm

Đội hình gần đây

Ra sân
16
Hugo Cunha
12
Gianfranco Facchineri
2
Anthony OConnor
15
Wasiri Williams
4
Jimmy Keohane
20
Lee Devitt
8
Aaron Bolger
DF
3
Connor Barratt
10
David Hurley
7
Stephen Walsh
11
Kris Twardek
Dự bị
99
Vincent Angelini
21
Dylan Connolly
9
Francely Lomboto
24
Edward McCarthy
28
James Morahan
FW
23
Frantz Pierrot
MF
17
Junior Thiam
54
Conor Whittaker
14
Matthew Wolfenden
Ra sân
1
Edward McGinty
5
Lee Grace
4
Roberto Lopes
6
Daniel Cleary
24
William Fitzgerald
7
Dylan Watts
CM
8
Matthew Healy
22
Tunmise Sobowale
10
Graham Burke
29
Jack Byrne
88
John McGovern
Dự bị
26
John O'Reilly-O'Sullivan
27
Cory O Sullivan
18
Jonathan Afolabi
9
Aaron Greene
28
Naj Razi
25
Lee Steacy
11
Jake Mulraney
MF
19
Adam Brennan
CF
31
Michael Noonan
Cập nhật 17/10/2026 04:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2