GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: United Park Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
Kevin Doherty
3-4-2-1 Derry City
#44 6.4 Fynn Talley
  • Fynn Talley
  • Họ tên:Fynn Talley
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.5 Leo Burney
  • Leo Burney
  • Họ tên:Leo Burney
  • Ngày sinh:02/11/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 7.2 Conor Keeley
  • Conor Keeley
  • Họ tên:Conor Keeley
  • Ngày sinh:13/12/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.8 Andrew Quinn
  • Andrew Quinn
  • Họ tên:Andrew Quinn
  • Ngày sinh:24/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#3 6.6 Conor Kane
  • Conor Kane
  • Họ tên:Conor Kane
  • Ngày sinh:05/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
77'
#17 6.5 Shane Farrell
  • Shane Farrell
  • Họ tên:Shane Farrell
  • Ngày sinh:26/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 6.3 Ethan O'Brien
  • Ethan O'Brien
  • Họ tên:Ethan O'Brien
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
62'
#2 6.2 Edwin Agbaje
  • Edwin Agbaje
  • Họ tên:Edwin Agbaje
  • Ngày sinh:25/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
87'
#24 6.8 Davis Warren
  • Davis Warren
  • Họ tên:Davis Warren
  • Ngày sinh:02/04/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
7'69'
  • Brandon Kavanagh
  • Họ tên:Brandon Kavanagh
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
62'69'
#11 6.3 Thomas Oluwa
  • Thomas Oluwa
  • Họ tên:Thomas Oluwa
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
63'
#29 6.8 Tyler Smith
  • Tyler Smith
  • Họ tên:Tyler Smith
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Dummigan
  • Họ tên:Cameron Dummigan
  • Ngày sinh:02/06/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#7 6.5 Michael Duffy
  • Michael Duffy
  • Họ tên:Michael Duffy
  • Ngày sinh:28/07/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
63'
#21 6.8 Kevin Santos
  • Kevin Santos
  • Họ tên:Kevin Santos
  • Ngày sinh:20/11/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
23'
#17 6.6 Nick Twisk
  • Nick Twisk
  • Họ tên:Nick Twisk
  • Ngày sinh:13/03/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#14 6.9 Ellis Chapman
  • Ellis Chapman
  • Họ tên:Ellis Chapman
  • Ngày sinh:08/01/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.5 Brandon Fleming
  • Brandon Fleming
  • Họ tên:Brandon Fleming
  • Ngày sinh:03/12/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
75'
#22 6.9 Conor Barr
  • Conor Barr
  • Họ tên:Conor Barr
  • Ngày sinh:19/12/2005
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
79'
#4 6.2 Jamie Stott
  • Jamie Stott
  • Họ tên:Jamie Stott
  • Ngày sinh:22/12/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Patrick McClean
  • Họ tên:Patrick McClean
  • Ngày sinh:22/11/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#13 5.9 Tom Norcott
  • Tom Norcott
  • Họ tên:Tom Norcott
  • Ngày sinh:22/11/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
2 DF
Chấn thương dây chằng chéo
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu

Đội hình gần đây

Ra sân
44
Fynn Talley
4
Andrew Quinn
22
Conor Keeley
5
Leo Burney
FW
2
Edwin Agbaje
MF
8
Ethan O'Brien
10
Brandon Kavanagh
17
Shane Farrell
3
Conor Kane
24
Davis Warren
25
Ryan Markey
Dự bị
18
James Bolger
6
Jago Godden
14
Mark Doyle
11
Thomas Oluwa
36
Theo Hennessy
29
Jamie Brennan
31
Kieran Cruise
33
Sean McGrath
32
Daniel Mare
Ra sân
13
Tom Norcott
23
Cameron Dummigan
4
Jamie Stott
3
Patrick McClean
19
Brandon Fleming
17
Nick Twisk
12
Darragh Burns
8
Adam OReilly
14
Ellis Chapman
7
Michael Duffy
MF
15
James Clarke
Dự bị
22
Conor Barr
32
Terence Doherty
25
Christy Grogan
24
Brooklyn Lyons Foster
1
Brian Maher
28
James Olayinka
21
Kevin Santos
29
Tyler Smith
11
Gavin Whyte
Cập nhật 17/10/2026 05:15

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2