GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
Bohemians 4-2-3-1
Alan Reynolds
Graham Coughlan
#25 6.7 Paul Walters
  • Paul Walters
  • Họ tên:Paul Walters
  • Ngày sinh:11/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
64'78'
#3 6.8 Ryan Burke
  • Ryan Burke
  • Họ tên:Ryan Burke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
12'
#22 7.7 Sam Todd
  • Sam Todd
  • Họ tên:Sam Todd
  • Ngày sinh:28/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
48'
#24 6.6 Byrne Cian
  • Byrne Cian
  • Họ tên:Byrne Cian
  • Ngày sinh:31/01/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 6.7 Darragh Power
  • Darragh Power
  • Họ tên:Darragh Power
  • Ngày sinh:29/12/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 7.2 Jordan Flores
  • Jordan Flores
  • Họ tên:Jordan Flores
  • Ngày sinh:04/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'
#5 6.8 Sadou Diallo
  • Sadou Diallo
  • Họ tên:Sadou Diallo
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
  • Connor Parsons
  • Họ tên:Connor Parsons
  • Ngày sinh:26/10/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'
#8 6.4 Harry Vaughan
  • Harry Vaughan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.4 Ross Tierney
  • Ross Tierney
  • Họ tên:Ross Tierney
  • Ngày sinh:06/03/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
74'
  • Douglas James-Taylor
  • Họ tên:Douglas James-Taylor
  • Ngày sinh:18/11/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
38'
#9 6.4 Padraig Amond
  • Padraig Amond
  • Họ tên:Padraig Amond
  • Ngày sinh:15/04/1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
49'
#18 6.4 Tom Lonergan
  • Tom Lonergan
  • Họ tên:Tom Lonergan
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.7 Conan Noonan
  • Conan Noonan
  • Họ tên:Conan Noonan
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
86'
  • Jordan Houston
  • Họ tên:Jordan Houston
  • Ngày sinh:28/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
79'
#15 6.7 Luke Heeney
  • Luke Heeney
  • Họ tên:Luke Heeney
  • Ngày sinh:06/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
79'
#7 6.7 Noah Mawene
  • Noah Mawene
  • Họ tên:Noah Mawene
  • Ngày sinh:01/02/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.6 Benny Couto
  • Benny Couto
  • Họ tên:Benny Couto
  • Ngày sinh:27/09/2003
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#16 6.3 Hayden Cann
  • Hayden Cann
  • Họ tên:Hayden Cann
  • Ngày sinh:01/10/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.6 John Mahon
  • John Mahon
  • Họ tên:John Mahon
  • Ngày sinh:26/11/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#13 6.3 Kevin Long
  • Kevin Long
  • Họ tên:Kevin Long
  • Ngày sinh:18/08/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Stephen McMullan
  • Họ tên:Stephen McMullan
  • Ngày sinh:31/12/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
25
Paul Walters
16
Darragh Power
12
Patrick Hickey
22
Sam Todd
6
Jordan Flores
10
Dawson Devoy
17
Adam Mcdonnell
11
Dayle Rooney
26
Ross Tierney
7
Connor Parsons
9
Colm Whelan
Dự bị
DF
3
Ryan Burke
32
Markuss Strods
18
Douglas James-Taylor
8
Harry Vaughan
5
Sadou Diallo
1
Kacper Chorazka
4
Niall Morahan
21
Josh Adam
41
Patrick Madden
Ra sân
1
Stephen McMullan
16
Hayden Cann
5
John Mahon
13
Kevin Long
3
Benny Couto
2
Jordan Houston
7
Noah Mawene
15
Luke Heeney
10
Conan Noonan
18
Tom Lonergan
9
Padraig Amond
Dự bị
32
Goforth Amedu
6
Joe Ashton
11
Trae Coyle
21
Arlo Doherty
17
Jordan Faria
12
Blair McKenzie
27
Dean McMenamy
20
Jorgen Voilas
Cập nhật 17/10/2026 04:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2