GMT +7
VĐQG Ireland
Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃
John Caulfield
3-4-2-1 Derry City
#1 7.2 Evan Watts
  • Evan Watts
  • Họ tên:Evan Watts
  • Ngày sinh:23/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#20 6.6 Lee Devitt
  • Lee Devitt
  • Họ tên:Lee Devitt
  • Ngày sinh:03/06/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Killian Brouder
  • Họ tên:Killian Brouder
  • Ngày sinh:20/08/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Gianfranco Facchineri
  • Họ tên:Gianfranco Facchineri
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#2 6.5 Arthur Parker
  • Arthur Parker
  • Họ tên:Arthur Parker
  • Ngày sinh:03/05/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.9 Jimmy Keohane
  • Jimmy Keohane
  • Họ tên:Jimmy Keohane
  • Ngày sinh:22/01/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 6.8 Aaron Bolger
  • Aaron Bolger
  • Họ tên:Aaron Bolger
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Connor Barratt
  • Họ tên:Connor Barratt
  • Ngày sinh:05/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 8.1 David Hurley
  • David Hurley
  • Họ tên:David Hurley
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#11 6.8 Kris Twardek
  • Kris Twardek
  • Họ tên:Kris Twardek
  • Ngày sinh:08/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#7 6.1 Stephen Walsh
  • Stephen Walsh
  • Họ tên:Stephen Walsh
  • Ngày sinh:29/08/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#9 6.1 Dipo Akinyemi
  • Dipo Akinyemi
  • Họ tên:Dipo Akinyemi
  • Ngày sinh:10/06/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.7 James Clarke
  • James Clarke
  • Họ tên:James Clarke
  • Ngày sinh:28/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.5 Darragh Markey
  • Darragh Markey
  • Họ tên:Darragh Markey
  • Ngày sinh:23/05/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 7.2 Barry Cotter
  • Barry Cotter
  • Họ tên:Barry Cotter
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 6.9 Adam OReilly
  • Adam OReilly
  • Họ tên:Adam OReilly
  • Ngày sinh:11/05/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#28 6.6 James Olayinka
  • James Olayinka
  • Họ tên:James Olayinka
  • Ngày sinh:05/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.9 Brandon Fleming
  • Brandon Fleming
  • Họ tên:Brandon Fleming
  • Ngày sinh:03/12/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 7.1 Alex Bannon
  • Alex Bannon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jamie Stott
  • Họ tên:Jamie Stott
  • Ngày sinh:22/12/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.4 Rob Slevin
  • Rob Slevin
  • Họ tên:Rob Slevin
  • Ngày sinh:14/07/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#13 6.4 Eddie Beach
  • Eddie Beach
  • Họ tên:Eddie Beach
  • Ngày sinh:09/10/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Rách cơ bắp chân
Gãy cổ tay

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Evan Watts
DF
2
Arthur Parker
12
Gianfranco Facchineri
5
Killian Brouder
30
Al-Amin Kazeem
DF
3
Connor Barratt
8
Aaron Bolger
11
Kris Twardek
10
David Hurley
24
Ed McCarthy
7
Stephen Walsh
Dự bị
16
Hugo Cunha
15
Wasiri Williams
4
Jimmy Keohane
6
Axel Piesold
DF
22
Conor McCormack
14
Matthew Wolfenden
20
Lee Devitt
9
Francely Lomboto
FW
23
Frantz Pierrot
Ra sân
GK
13
Eddie Beach
16
James McClean
4
Jamie Stott
25
Alex Bannon
19
Brandon Fleming
28
James Olayinka
8
Adam OReilly
RB
2
Barry Cotter
7
Michael Duffy
10
Darragh Markey
MF
15
James Clarke
Dự bị
26
Shea Callister
LM
14
Ben Doherty
31
Callum Downey
22
Conor Barr
21
Kevin Santos
FW
24
Henry Rylah
CF
9
Dipo Akinyemi
FW
17
Josh Thomas
11
Gavin Whyte
Cập nhật 17/10/2026 02:36

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2