GMT +7
Hạng Nhất Na Uy
VS
Thời tiết: Nắng ,14℃~15℃
Arturo Cleveland
  • Knut Andre Skjaerstein
  • Họ tên:Knut Andre Skjaerstein
  • Ngày sinh:06/07/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Pontus Lindgren
  • Họ tên:Pontus Lindgren
  • Ngày sinh:13/12/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Thomas Lillo
  • Họ tên:Thomas Lillo
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Adrian Solberg
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marcus Paulsen
  • Họ tên:Marcus Paulsen
  • Ngày sinh:31/12/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Simen Beck
  • Họ tên:Simen Beck
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Cameron Crestani
  • Họ tên:Cameron Crestani
  • Ngày sinh:18/04/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Anders Johannessen Nord
  • Họ tên:Anders Johannessen Nord
  • Ngày sinh:17/10/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Simon Sharif
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gal Grobelnik
  • Họ tên:Gal Grobelnik
  • Ngày sinh:21/07/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Julian Kristengard
  • Họ tên:Julian Kristengard
  • Ngày sinh:12/09/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Mathias Sundberg
  • Họ tên:Mathias Sundberg
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Ole Sundgot
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Olaf Bardarson
  • Họ tên:Olaf Bardarson
  • Ngày sinh:20/10/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Faroe Islands
  • Sander Saugestad
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zifarlino Nsoni
  • Họ tên:Zifarlino Nsoni
  • Ngày sinh:20/05/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Peder Brekke
  • Họ tên:Peder Brekke
  • Ngày sinh:18/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Andreas Rosendal Nyhagen
  • Họ tên:Andreas Rosendal Nyhagen
  • Ngày sinh:04/11/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Axel Kryger
  • Họ tên:Axel Kryger
  • Ngày sinh:21/10/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Malthe Henriksen
  • Họ tên:Malthe Henriksen
  • Ngày sinh:02/06/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Gullbrandur Oregaard
  • Họ tên:Gullbrandur Oregaard
  • Ngày sinh:18/07/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Faroe Islands
  • Tord Flolid
  • Họ tên:Tord Flolid
  • Ngày sinh:02/03/2005
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Knut Andre Skjaerstein
98
Thomas Lillo
4
Maximilian Balatoni
DF
2
Sindre Engja Rindal
5
Simon Sharif
8
Kodjo Somesi
DF
3
Cameron Crestani
6
Simen Beck
24
Marcus Paulsen
FW
16
Anders Johannessen Nord
FW
14
Julian Kristengard
Dự bị
29
Gal Grobelnik
1
Mads Kristiansen
25
Pontus Lindgren
26
Matias Belli Moldskred
21
Tochukwu Joseph Ogboji
28
Nikolai Ohr
MF
19
Rogne
13
Adrian Solberg
11
Markus Waehler
Ra sân
13
Tord Flolid
LB
17
Andreas Rosendal Nyhagen
28
Malthe Henriksen
5
Gullbrandur Oregaard
4
Axel Kryger
CM
16
Yann-Erik de Lanlay
6
Aksel Jorgensen
15
Zifarlino Nsoni
8
Sander Saugestad
9
Ole Sundgot
11
Mathias Sundberg
Dự bị
RW
20
Jonas Brune Aune
7
Olaf Bardarson
23
Erik Berland
3
Fillip Botnen
14
Peder Brekke
18
Adne Gikling Bruseth
25
Eliah Debes
GK
1
Aslak Falch
77
Ali Memed
Cập nhật 22/10/2026 01:51

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2