GMT +7
VĐQG Na Uy
VS
Thời tiết:  ,9℃~10℃
Ham-Kam 5-3-2
Thomas Myhre
Kjetil Knutsen
#12 5.6 Marcus Sandberg
  • Marcus Sandberg
  • Họ tên:Marcus Sandberg
  • Ngày sinh:07/11/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Alexander Andresen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.3 Joao Barros
  • Joao Barros
  • Họ tên:Joao Barros
  • Ngày sinh:24/06/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Fredrik Sjolstad
  • Họ tên:Fredrik Sjolstad
  • Ngày sinh:29/03/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#2 6.9 Martin Gjone
  • Martin Gjone
  • Họ tên:Martin Gjone
  • Ngày sinh:29/05/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Snorre Strand Nilsen
  • Họ tên:Snorre Strand Nilsen
  • Ngày sinh:14/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patrick Metcalfe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.3 Luc Mares
  • Luc Mares
  • Họ tên:Luc Mares
  • Ngày sinh:03/10/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#10 6.2 Loris Mettler
  • Loris Mettler
  • Họ tên:Loris Mettler
  • Ngày sinh:14/12/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#28 6.1 David Benjamin
  • David Benjamin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aksel Baran Potur
  • Họ tên:Aksel Baran Potur
  • Ngày sinh:05/12/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#17 6.5 Ola Brynhildsen
  • Ola Brynhildsen
  • Họ tên:Ola Brynhildsen
  • Ngày sinh:27/04/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Ole Didrik Blomberg
  • Họ tên:Ole Didrik Blomberg
  • Ngày sinh:12/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#22 7.4 Joel Mvuka
  • Joel Mvuka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sondre Auklend
  • Họ tên:Sondre Auklend
  • Ngày sinh:10/06/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#7 7.6 Patrick Berg
  • Patrick Berg
  • Họ tên:Patrick Berg
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#14 7.1 Ulrik Saltnes
  • Ulrik Saltnes
  • Họ tên:Ulrik Saltnes
  • Ngày sinh:10/11/1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#20 9.1 Fredrik Sjovold
  • Fredrik Sjovold
  • Họ tên:Fredrik Sjovold
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Villads Nielsen
  • Họ tên:Villads Nielsen
  • Ngày sinh:29/01/2005
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Odin Luras Bjortuft
  • Họ tên:Odin Luras Bjortuft
  • Ngày sinh:19/12/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Isak Dybvik Maatta
  • Họ tên:Isak Dybvik Maatta
  • Ngày sinh:19/09/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#12 6.9 Nikita Haikin
  • Nikita Haikin
  • Họ tên:Nikita Haikin
  • Ngày sinh:11/07/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương đầu gối
Chấn thương đầu gối
Phẫu thuật háng
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Marcus Sandberg
22
Snorre Strand Nilsen
2
Martin Gjone
23
Fredrik Sjolstad
27
Joao Barros
5
Alexander Andresen
10
Loris Mettler
14
Luc Mares
26
Patrick Metcalfe
18
Duarte Moreira
24
Danilo Al-Saed
Dự bị
3
Ethan Amundsen-Day
28
David Benjamin
MF
7
Vidar Ari Jonsson
11
Mohamed Ofkir
DF
4
Halvor Rodolen Opsahl
MF
6
William Osnes Ringen
13
Sander Kaldrastoyl Ostraat
17
Aksel Baran Potur
19
Henrik Udahl
Ra sân
12
Nikita Haikin
15
Fredrik Andre Bjorkan
5
Haitam Aleesami
2
Villads Nielsen
20
Fredrik Sjovold
10
Jens Petter Hauge
19
Sondre Brunstad Fet
7
Patrick Berg
8
Sondre Auklend
9
Andreas Klausen Helmersen
11
Ole Didrik Blomberg
Dự bị
Cập nhật 23/10/2026 15:10

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2