GMT +7
VĐQG Thụy Điển
Thời tiết:  ,7℃~8℃
Alexander Rubin
  • Elis Jager
  • Họ tên:Elis Jager
  • Ngày sinh:23/08/2005
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jack Tagesson
  • Họ tên:Jack Tagesson
  • Ngày sinh:01/01/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Philip Bonde
  • Họ tên:Philip Bonde
  • Ngày sinh:08/12/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Herman Magnusson
  • Họ tên:Herman Magnusson
  • Ngày sinh:21/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jonathan Karlsson
  • Họ tên:Jonathan Karlsson
  • Ngày sinh:27/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Mamadou Ousmane Diagne
  • Họ tên:Mamadou Ousmane Diagne
  • Ngày sinh:14/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Mattias Hellisdal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simon Gefvert
  • Họ tên:Simon Gefvert
  • Ngày sinh:28/03/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Karl Gunnarsson
  • Họ tên:Karl Gunnarsson
  • Ngày sinh:01/10/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Bonaventure Lendambi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jens Magnusson
  • Họ tên:Jens Magnusson
  • Ngày sinh:06/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Rocco Ascone
  • Họ tên:Rocco Ascone
  • Ngày sinh:12/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Omar Faraj
  • Họ tên:Omar Faraj
  • Ngày sinh:09/03/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Palestine
  • Ludvig Arvidsson
  • Họ tên:Ludvig Arvidsson
  • Ngày sinh:17/05/2008
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Joel Allansson
  • Họ tên:Joel Allansson
  • Ngày sinh:03/11/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tom Trybull
  • Họ tên:Tom Trybull
  • Ngày sinh:09/03/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Hussein Carneil
  • Họ tên:Hussein Carneil
  • Ngày sinh:09/05/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Andre Boman
  • Họ tên:Andre Boman
  • Ngày sinh:15/11/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Pascal Gregor
  • Họ tên:Pascal Gregor
  • Ngày sinh:18/02/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Gabriel Wallentin
  • Họ tên:Gabriel Wallentin
  • Ngày sinh:03/04/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#24 Rami Kaib
  • Rami Kaib
  • Họ tên:Rami Kaib
  • Ngày sinh:08/05/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Tim Ronning
  • Họ tên:Tim Ronning
  • Ngày sinh:15/02/1999
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Anton Fagerstrom
15
Jonathan Karlsson
2
Herman Magnusson
4
Philip Bonde
24
Jack Tagesson
11
Simon Gefvert
7
Abdelrahman Saidi
8
Mamadou Ousmane Diagne
30
Mattias Hellisdal
AM
19
Jens Magnusson
17
Axel Taonsa
Dự bị
23
Peter Amoran
3
Marcus Baggesen
5
Karl Gunnarsson
33
Alvin Krist
16
Bonaventure Lendambi
20
Melvin Ljungqvist
18
Frederic Nsabiyumva
10
Jonathan Ring
21
Victor Wernersson
Ra sân
1
Tim Ronning
24
Rami Kaib
16
Erko Tougjas
5
Pascal Gregor
17
Andre Boman
28
Tom Trybull
14
Hussein Carneil
25
Aleksander Nilsson
27
Rocco Ascone
11
Ludvig Arvidsson
23
Ajdin Zeljkovic
Dự bị
6
Joel Allansson
9
Omar Faraj
19
Marvin Illary
22
Oliver Kapsimalis
8
Niilo Maenpaa
18
Malte Persson
4
Filip Schyberg
3
Gabriel Wallentin
35
Adam Wihed
Cập nhật 23/10/2026 14:03

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2