GMT +7
VĐQG Thụy Điển
VS
Địa điểm: Guldfageln Arena
Kalmar 4-2-3-1
Toni Koskela
Ulf Kristiansson
  • Samuel Brolin
  • Họ tên:Samuel Brolin
  • Ngày sinh:29/09/2000
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Victor Larsson
  • Họ tên:Victor Larsson
  • Ngày sinh:19/04/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jesper Lofgren
  • Họ tên:Jesper Lofgren
  • Ngày sinh:03/05/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Lars Saetra
  • Họ tên:Lars Saetra
  • Ngày sinh:24/07/1991
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Miska Ylitolva
  • Họ tên:Miska Ylitolva
  • Ngày sinh:23/05/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Melker Hallberg
  • Họ tên:Melker Hallberg
  • Ngày sinh:20/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Carl Gustafsson
  • Họ tên:Carl Gustafsson
  • Ngày sinh:18/03/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Charles Sagoe Jr
  • Họ tên:Charles Sagoe Jr
  • Ngày sinh:24/07/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Abdussalam Magashy
  • Họ tên:Abdussalam Magashy
  • Ngày sinh:06/04/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Marius Soderback
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vilmer Tyren
  • Họ tên:Vilmer Tyren
  • Ngày sinh:03/05/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Oliver Berg
  • Họ tên:Oliver Berg
  • Ngày sinh:28/08/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Lukas Bjorklund
  • Họ tên:Lukas Bjorklund
  • Ngày sinh:16/02/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Mads Kristian Hansen
  • Họ tên:Mads Kristian Hansen
  • Ngày sinh:28/07/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Wilmer Odefalk
  • Họ tên:Wilmer Odefalk
  • Ngày sinh:21/11/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Simon Strand
  • Họ tên:Simon Strand
  • Ngày sinh:25/05/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Anton Kurochkin
  • Họ tên:Anton Kurochkin
  • Ngày sinh:20/07/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Rasmus Orqvist
  • Họ tên:Rasmus Orqvist
  • Ngày sinh:18/10/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Oskar Cotton
  • Họ tên:Oskar Cotton
  • Ngày sinh:18/02/2006
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Andreas Troelsen
  • Họ tên:Andreas Troelsen
  • Ngày sinh:31/05/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Oliver Zanden
  • Họ tên:Oliver Zanden
  • Ngày sinh:14/08/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Leo Cavallius
  • Họ tên:Leo Cavallius
  • Ngày sinh:20/02/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Samuel Brolin
26
Miska Ylitolva
39
Lars Saetra
4
Jesper Lofgren
2
Victor Larsson
17
Carl Gustafsson
5
Melker Hallberg
10
Marius Soderback
21
Abdussalam Magashy
24
Charles Sagoe Jr
6
Vilmer Tyren
Dự bị
20
Alexander Almqvist
19
Eskild Dall
GK
30
Jakob Kindberg
22
Lauritsen Tobias
LB
3
Sivert Engh Overby
11
Kasper Paananen
23
Robert Gojani
25
Noah Shamoun
9
Malcolm Stolt
Ra sân
1
Leo Cavallius
LB
6
Oliver Zanden
3
Andreas Troelsen
23
Jordan Simpson
4
Oskar Cotton
22
Rasmus Bergvall
17
Anton Kurochkin
20
Wilmer Odefalk
21
Simon Strand
9
Mads Kristian Hansen
10
Oliver Berg
Dự bị
35
Carl Aurell
RB
27
Kaare Barslund
30
Lukas Bjorklund
25
Davor Blazevic
24
Mohamed Wael Derbali
7
Obilor Denzel Okeke
16
Luka Petrovic
2
Pavle Vagic
32
Atle Wahlund
Cập nhật 23/10/2026 23:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2