GMT +7
VĐQG Thụy Điển
Thời tiết:  ,10℃~11℃
Alexander Rubin
Andreas Brannstrom
  • Anton Fagerstrom
  • Họ tên:Anton Fagerstrom
  • Ngày sinh:06/12/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jonathan Karlsson
  • Họ tên:Jonathan Karlsson
  • Ngày sinh:27/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Herman Magnusson
  • Họ tên:Herman Magnusson
  • Ngày sinh:21/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#4 7.2 Philip Bonde
  • Philip Bonde
  • Họ tên:Philip Bonde
  • Ngày sinh:08/12/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
46'
#24 6.3 Jack Tagesson
  • Jack Tagesson
  • Họ tên:Jack Tagesson
  • Ngày sinh:01/01/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#11 7.6 Simon Gefvert
  • Simon Gefvert
  • Họ tên:Simon Gefvert
  • Ngày sinh:28/03/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
35'78'
  • Abdelrahman Saidi
  • Họ tên:Abdelrahman Saidi
  • Ngày sinh:13/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
90'
  • Mamadou Ousmane Diagne
  • Họ tên:Mamadou Ousmane Diagne
  • Ngày sinh:14/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
78'
  • Mattias Hellisdal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jens Magnusson
  • Họ tên:Jens Magnusson
  • Ngày sinh:06/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
20'
#17 8.3 Axel Taonsa
  • Axel Taonsa
  • Họ tên:Axel Taonsa
  • Ngày sinh:07/02/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
#18 6.5 Jacob Bergstrom
  • Jacob Bergstrom
  • Họ tên:Jacob Bergstrom
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#14 6.5 Villiam Granath
  • Villiam Granath
  • Họ tên:Villiam Granath
  • Ngày sinh:14/09/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
17'
#10 6.7 Jeppe Kjaer
  • Jeppe Kjaer
  • Họ tên:Jeppe Kjaer
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
46'
#29 6.3 Olle Lindberg
  • Olle Lindberg
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
#25 6.5 Max Nielsen
  • Max Nielsen
  • Họ tên:Max Nielsen
  • Ngày sinh:25/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jesper Gustavsson
  • Họ tên:Jesper Gustavsson
  • Ngày sinh:29/10/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
35'
#33 6.7 Tony Miettinen
  • Tony Miettinen
  • Họ tên:Tony Miettinen
  • Ngày sinh:23/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#4 7.5 Axel Noren
  • Axel Noren
  • Họ tên:Axel Noren
  • Ngày sinh:04/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#24 6.3 Tom Pettersson
  • Tom Pettersson
  • Họ tên:Tom Pettersson
  • Ngày sinh:25/03/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
56'
  • Abdullah Iqbal
  • Họ tên:Abdullah Iqbal
  • Ngày sinh:27/07/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Pakistan
  • Alexander Lundin
  • Họ tên:Alexander Lundin
  • Ngày sinh:25/10/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
34
Elis Jager
2
Herman Magnusson
4
Philip Bonde
24
Jack Tagesson
11
Simon Gefvert
30
Mattias Hellisdal
8
Mamadou Ousmane Diagne
15
Jonathan Karlsson
AM
19
Jens Magnusson
16
Bonaventure Lendambi
17
Axel Taonsa
Dự bị
23
Peter Amoran
3
Marcus Baggesen
7
Abdelrahman Saidi
1
Anton Fagerstrom
5
Karl Gunnarsson
20
Melvin Ljungqvist
18
Frederic Nsabiyumva
10
Jonathan Ring
21
Victor Wernersson
Ra sân
GK
35
Alexander Lundin
14
Villiam Granath
5
Abdullah Iqbal
4
Axel Noren
33
Tony Miettinen
25
Max Nielsen
10
Jeppe Kjaer
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafsson
9
Ali Youssef
18
Jacob Bergstrom
Dự bị
Cập nhật 18/10/2026 22:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2