GMT +7
VĐQG Thụy Điển
VS
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
Gaute Helstrup
Jens Gustafsson
  • Malte Frejd Palsson
  • Họ tên:Malte Frejd Palsson
  • Ngày sinh:20/02/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Theodor Lundbergh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robin Olsen
  • Họ tên:Robin Olsen
  • Ngày sinh:08/01/1990
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adrian Skogmar
  • Họ tên:Adrian Skogmar
  • Ngày sinh:23/11/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Otto Rosengren
  • Họ tên:Otto Rosengren
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Stian Gregersen
  • Họ tên:Stian Gregersen
  • Ngày sinh:17/05/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sead Haksabanovic
  • Họ tên:Sead Haksabanovic
  • Ngày sinh:04/05/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Jens Stryger Larsen
  • Họ tên:Jens Stryger Larsen
  • Ngày sinh:21/02/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Anton Hoog
  • Họ tên:Anton Hoog
  • Ngày sinh:19/03/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Daniel Tristan Gudjohnsen
  • Họ tên:Daniel Tristan Gudjohnsen
  • Ngày sinh:01/03/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Gabriel Dal Toe Busanello
  • Họ tên:Gabriel Dal Toe Busanello
  • Ngày sinh:29/10/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Brice Wembangomo
  • Họ tên:Brice Wembangomo
  • Ngày sinh:18/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Harry Hilvenius
  • Họ tên:Harry Hilvenius
  • Ngày sinh:06/10/2007
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • David Seger
  • Họ tên:David Seger
  • Ngày sinh:15/07/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Gustav Lindgren
  • Họ tên:Gustav Lindgren
  • Ngày sinh:16/08/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Etrit Berisha
  • Họ tên:Etrit Berisha
  • Ngày sinh:10/03/1989
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Filip Helander
  • Họ tên:Filip Helander
  • Ngày sinh:22/04/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adrian Svanback
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Adam Lundqvist
  • Họ tên:Adam Lundqvist
  • Ngày sinh:20/03/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Abdoulaye Doumbia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mikkel Rygaard Jensen
  • Họ tên:Mikkel Rygaard Jensen
  • Ngày sinh:25/12/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Julius Lindberg
  • Họ tên:Julius Lindberg
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Treo giò do đủ số thẻ vàng

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Robin Olsen
25
Gabriel Dal Toe Busanello
44
Malte Frejd Palsson
5
Andrej Djuric
17
Jens Stryger Larsen
CM
28
Jovan Milosavljevic
RB
37
Adrian Skogmar
7
Otto Rosengren
15
Mayckel Lahdo
CF
32
Daniel Tristan Gudjohnsen
45
Anton Hoog
Dự bị
10
Anders Christiansen
GK
27
Johan Dahlin
11
Emmanuel Ekong
LW
29
Sead Haksabanovic
CM
42
Viggo Jeppsson
6
Yanis Karabelyov
4
Bleon Kurtulus
47
Theodor Lundbergh
54
Amadeus Sundgren
Ra sân
99
Etrit Berisha
21
Adam Lundqvist
22
Filip Helander
13
Harry Hilvenius
5
Brice Wembangomo
19
David Seger
6
Abdoulaye Doumbia
LW
11
Julius Lindberg
10
Mikkel Rygaard Jensen
20
Adrian Svanback
9
Gustav Lindgren
Dự bị
7
Mads Agger
14
Markus Haaland
8
Simen Hestnes
CM
32
Harun Ibrahim
18
Wilson Uhrstrom
1
Andreas Linde
23
Olle Samuelsson
15
Leo Vaisanen
27
Christ Wawa
Cập nhật 18/10/2026 22:05

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2