GMT +7
VĐQG Thụy Điển
VS
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
Toni Koskela
Jani Honkavaara
#47 7.5 Aboubacar Keita
  • Aboubacar Keita
  • Họ tên:Aboubacar Keita
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Abdussalam Magashy
  • Họ tên:Abdussalam Magashy
  • Ngày sinh:06/04/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Lauritsen Tobias
  • Họ tên:Lauritsen Tobias
  • Ngày sinh:18/06/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Charles Sagoe Jr
  • Họ tên:Charles Sagoe Jr
  • Ngày sinh:24/07/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jesper Lofgren
  • Họ tên:Jesper Lofgren
  • Ngày sinh:03/05/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#1 5.9 Samuel Brolin
  • Samuel Brolin
  • Họ tên:Samuel Brolin
  • Ngày sinh:29/09/2000
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#19 6.2 Eskild Dall
  • Eskild Dall
  • Họ tên:Eskild Dall
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#26 6.6 Miska Ylitolva
  • Miska Ylitolva
  • Họ tên:Miska Ylitolva
  • Ngày sinh:23/05/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Victor Larsson
  • Họ tên:Victor Larsson
  • Ngày sinh:19/04/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#23 6.8 Robert Gojani
  • Robert Gojani
  • Họ tên:Robert Gojani
  • Ngày sinh:19/10/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Marius Soderback
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.1 Max Larsson
  • Max Larsson
  • Họ tên:Max Larsson
  • Ngày sinh:07/07/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jacob Une Larsson
  • Họ tên:Jacob Une Larsson
  • Ngày sinh:08/04/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#5 7.6 Miro Tenho
  • Miro Tenho
  • Họ tên:Miro Tenho
  • Ngày sinh:02/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#35 7.3 Jacob Rinne
  • Jacob Rinne
  • Họ tên:Jacob Rinne
  • Ngày sinh:20/06/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#19 6.6 Jeppe Okkels
  • Jeppe Okkels
  • Họ tên:Jeppe Okkels
  • Ngày sinh:27/07/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Christos Almyras
  • Họ tên:Christos Almyras
  • Ngày sinh:18/07/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Bo Asulv Hegland
  • Họ tên:Bo Asulv Hegland
  • Ngày sinh:18/06/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#9 6.3 Kristian Lien
  • Kristian Lien
  • Họ tên:Kristian Lien
  • Ngày sinh:30/09/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Piotr Johansson
  • Họ tên:Piotr Johansson
  • Ngày sinh:28/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#20 7.1 Matias Siltanen
  • Matias Siltanen
  • Họ tên:Matias Siltanen
  • Ngày sinh:29/03/2007
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Patric Karl Emil Aslund
  • Họ tên:Patric Karl Emil Aslund
  • Ngày sinh:01/08/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Samuel Brolin
2
Victor Larsson
39
Lars Saetra
20
Alexander Almqvist
LB
3
Sivert Engh Overby
10
Marius Soderback
23
Robert Gojani
5
Melker Hallberg
24
Charles Sagoe Jr
MF
13
Charlie Rosenqvist
19
Eskild Dall
Dự bị
GK
32
Casper Andersson
27
Karl Bjorklund
7
Nassef Chourak
70
Emeka Nnamani
21
Abdussalam Magashy
12
Zakarias Ravik
25
Noah Shamoun
9
Malcolm Stolt
Ra sân
9
Kristian Lien
16
Bo Asulv Hegland
8
Patric Karl Emil Aslund
11
Lars Erik Oskar Fallenius
13
Daniel Stensson
DF
5
Miro Tenho
4
Jacob Une Larsson
18
Adam Stahl
35
Jacob Rinne
MF
20
Matias Siltanen
2
Piotr Johansson
Dự bị
CM
7
Christos Almyras
28
Alexander Anderson
30
Lukas Jonsson
6
Peter Langhoff
24
Max Larsson
21
Mikael Marques
19
Jeppe Okkels
27
Sander Finjord Ringberg
MF
14
Charlie Rosenqvist
Cập nhật 21/10/2026 13:49

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2