GMT +7
VĐQG Thụy Điển
VS
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Nắng ,14℃~15℃
Gaute Helstrup
Andreas Brannstrom
  • Johan Dahlin
  • Họ tên:Johan Dahlin
  • Ngày sinh:08/09/1986
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Theodor Lundbergh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Colin Rosler
  • Họ tên:Colin Rosler
  • Ngày sinh:22/04/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Andrej Djuric
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jens Stryger Larsen
  • Họ tên:Jens Stryger Larsen
  • Ngày sinh:21/02/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Sead Haksabanovic
  • Họ tên:Sead Haksabanovic
  • Ngày sinh:04/05/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Otto Rosengren
  • Họ tên:Otto Rosengren
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Yanis Karabelyov
  • Họ tên:Yanis Karabelyov
  • Ngày sinh:23/01/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Oscar Sjostrand
  • Họ tên:Oscar Sjostrand
  • Ngày sinh:08/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Erik Botheim
  • Họ tên:Erik Botheim
  • Ngày sinh:10/01/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Adrian Skogmar
  • Họ tên:Adrian Skogmar
  • Ngày sinh:23/11/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Viktor Gustafsson
  • Họ tên:Viktor Gustafsson
  • Ngày sinh:22/03/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jacob Bergstrom
  • Họ tên:Jacob Bergstrom
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Abdoulie Manneh
  • Họ tên:Abdoulie Manneh
  • Ngày sinh:29/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Villiam Granath
  • Họ tên:Villiam Granath
  • Ngày sinh:14/09/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jesper Gustavsson
  • Họ tên:Jesper Gustavsson
  • Ngày sinh:29/10/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Ludwig Malachowski Thorell
  • Họ tên:Ludwig Malachowski Thorell
  • Ngày sinh:25/02/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Elliot Stroud
  • Họ tên:Elliot Stroud
  • Ngày sinh:22/06/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tony Miettinen
  • Họ tên:Tony Miettinen
  • Ngày sinh:23/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Axel Noren
  • Họ tên:Axel Noren
  • Ngày sinh:04/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Abdullah Iqbal
  • Họ tên:Abdullah Iqbal
  • Ngày sinh:27/07/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Pakistan
  • Robin Wallinder
  • Họ tên:Robin Wallinder
  • Ngày sinh:13/05/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
27
Johan Dahlin
17
Jens Stryger Larsen
5
Andrej Djuric
19
Colin Rosler
47
Theodor Lundbergh
22
Taha Abdi Ali
7
Otto Rosengren
6
Yanis Karabelyov
LW
29
Sead Haksabanovic
RB
37
Adrian Skogmar
20
Erik Botheim
Dự bị
25
Gabriel Dal Toe Busanello
40
Kenan Busuladzic
10
Anders Christiansen
CF
32
Daniel Tristan Gudjohnsen
RB
2
Johan Karlsson
CM
28
Jovan Milosavljevic
50
William Nieroth
44
Malte Frejd Palsson
24
Oscar Sjostrand
Ra sân
13
Robin Wallinder
5
Abdullah Iqbal
4
Axel Noren
33
Tony Miettinen
17
Elliot Stroud
6
Ludwig Malachowski Thorell
22
Jesper Gustavsson
14
Villiam Granath
19
Abdoulie Manneh
18
Jacob Bergstrom
10
Jeppe Kjaer
Dự bị
MF
39
Romeo Leandersson
7
Viktor Gustafsson
8
Teo Helge
29
Olle Lindberg
GK
35
Alexander Lundin
25
Max Nielsen
24
Tom Pettersson
23
Aki Samuelsen
27
Ludvig Tidstrand
Cập nhật 16/10/2026 23:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2