GMT +7
USA Major League Soccer
VS
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Nắng ,27℃~28℃
B. J. Callaghan
#1 7.8 Brad Stuver
  • Brad Stuver
  • Họ tên:Brad Stuver
  • Ngày sinh:16/04/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Oleksandr Svatok
  • Họ tên:Oleksandr Svatok
  • Ngày sinh:27/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#15 5.9 Jon Bell
  • Jon Bell
  • Họ tên:Jon Bell
  • Ngày sinh:26/08/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#3 5.4 Mikkel Desler
  • Mikkel Desler
  • Họ tên:Mikkel Desler
  • Ngày sinh:19/02/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#17 5.5 Jon Gallagher
  • Jon Gallagher
  • Họ tên:Jon Gallagher
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#14 6.4 Besard Sabovic
  • Besard Sabovic
  • Họ tên:Besard Sabovic
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#38 5.8 Ervin Torres
  • Ervin Torres
  • Họ tên:Ervin Torres
  • Ngày sinh:14/11/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Guilherme Biro Trindade Dubas
  • Họ tên:Guilherme Biro Trindade Dubas
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Christian Ramirez
  • Họ tên:Christian Ramirez
  • Ngày sinh:04/04/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Brandon Vazquez
  • Họ tên:Brandon Vazquez
  • Ngày sinh:14/10/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#11 7.2 Facundo Torres
  • Facundo Torres
  • Họ tên:Facundo Torres
  • Ngày sinh:13/04/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#9 7.8 Sam Surridge
  • Sam Surridge
  • Họ tên:Sam Surridge
  • Ngày sinh:28/07/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cristian Espinoza
  • Họ tên:Cristian Espinoza
  • Ngày sinh:03/04/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#10 8.3 Hany Mukhtar
  • Hany Mukhtar
  • Họ tên:Hany Mukhtar
  • Ngày sinh:21/03/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#11 8.6 Elias Saad
  • Elias Saad
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.3 Edvard Tagseth
  • Edvard Tagseth
  • Họ tên:Edvard Tagseth
  • Ngày sinh:23/01/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Matthew Corcoran
  • Họ tên:Matthew Corcoran
  • Ngày sinh:17/02/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#31 6.9 Andy Najar
  • Andy Najar
  • Họ tên:Andy Najar
  • Ngày sinh:16/03/1993
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Honduras
  • Jeisson Andres Palacios Murillo
  • Họ tên:Jeisson Andres Palacios Murillo
  • Ngày sinh:20/03/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Maxwell Woledzi
  • Họ tên:Maxwell Woledzi
  • Ngày sinh:02/07/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Reed Baker Whiting
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#99 8.1 Brian Schwake
  • Brian Schwake
  • Họ tên:Brian Schwake
  • Ngày sinh:24/08/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Brad Stuver
5
Oleksandr Svatok
15
Jon Bell
3
Mikkel Desler
23
Zan Kolmanic
14
Besard Sabovic
DF
38
Ervin Torres
17
Jon Gallagher
24
Jorge Alastuey
9
Brandon Vazquez
11
Facundo Torres
Dự bị
Ra sân
1
Joe Willis
27
Reed Baker Whiting
3
Maxwell Woledzi
4
Jeisson Andres Palacios Murillo
31
Andy Najar
MF
16
Matthew Corcoran
20
Edvard Tagseth
11
Elias Saad
10
Hany Mukhtar
7
Cristian Espinoza
9
Sam Surridge
Dự bị
Cập nhật 23/10/2026 13:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2