GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết:  ,22℃~23℃
Gerardo Martino
Pat Noonan
#1 5.1 Lucas Hoyos
  • Lucas Hoyos
  • Họ tên:Lucas Hoyos
  • Ngày sinh:29/04/1989
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#3 6.3 Elias Baez
  • Elias Baez
  • Họ tên:Elias Baez
  • Ngày sinh:18/10/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#6 6.7 Junior Alonso
  • Junior Alonso
  • Họ tên:Junior Alonso
  • Ngày sinh:09/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Paulo Diaz
  • Họ tên:Paulo Diaz
  • Ngày sinh:25/08/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
#55 6.1 Tomas Jacob
  • Tomas Jacob
  • Họ tên:Tomas Jacob
  • Ngày sinh:20/04/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Tristan Muyumba
  • Họ tên:Tristan Muyumba
  • Ngày sinh:07/03/1997
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#14 5.9 Mauricio Amaro
  • Mauricio Amaro
  • Họ tên:Mauricio Amaro
  • Ngày sinh:19/07/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Giuliano Galoppo
  • Họ tên:Giuliano Galoppo
  • Ngày sinh:18/06/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Miguel Angel Almiron Rejala
  • Họ tên:Miguel Angel Almiron Rejala
  • Ngày sinh:10/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
#36 6.5 Breel Embolo
  • Breel Embolo
  • Họ tên:Breel Embolo
  • Ngày sinh:14/02/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Aleksey Miranchuk
  • Họ tên:Aleksey Miranchuk
  • Ngày sinh:17/10/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:7.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Kenji Mboma
  • Họ tên:Kenji Mboma
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • Họ tên:Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • Ngày sinh:30/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
#23 6.3 David Doudera
  • David Doudera
  • Họ tên:David Doudera
  • Ngày sinh:31/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Gerardo Valenzuela
  • Họ tên:Gerardo Valenzuela
  • Ngày sinh:28/09/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#11 7 Samuel Gidi
  • Samuel Gidi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Obinna Nwobodo
  • Họ tên:Obinna Nwobodo
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#66 7.6 Ender Echenique
  • Ender Echenique
  • Họ tên:Ender Echenique
  • Ngày sinh:02/04/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Teenage Hadebe
  • Họ tên:Teenage Hadebe
  • Ngày sinh:17/09/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Nick Hagglund
  • Họ tên:Nick Hagglund
  • Ngày sinh:14/09/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#12 6.5 Miles Robinson
  • Miles Robinson
  • Họ tên:Miles Robinson
  • Ngày sinh:14/03/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Roman Celentano
  • Họ tên:Roman Celentano
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Lucas Hoyos
3
Elias Baez
47
Matthew Edwards
4
Enea Mihaj
8
Tristan Muyumba
11
Giuliano Galoppo
14
Mauricio Amaro
48
Cooper Sanchez
35
Ajani Fortune
36
Breel Embolo
20
Luke Brennan
Dự bị
Ra sân
GK
18
Roman Celentano
24
Kyle Smith
4
Nick Hagglund
15
Teenage Hadebe
2
Alvas Powell
22
Gerardo Valenzuela
11
Samuel Gidi
5
Obinna Nwobodo
17
Kenji Mboma
16
Tom Barlow
10
Evander da Silva Ferreira
Dự bị
Cập nhật 23/10/2026 13:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2