GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,24℃~25℃
Marko Mitrovic
  • Nicholas George Hagen Godoy
  • Họ tên:Nicholas George Hagen Godoy
  • Ngày sinh:02/08/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Guatemala
#12 6.7 Cesar Ruvalcaba
  • Cesar Ruvalcaba
  • Họ tên:Cesar Ruvalcaba
  • Ngày sinh:13/07/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#25 6.3 Sean Zawadzki
  • Sean Zawadzki
  • Họ tên:Sean Zawadzki
  • Ngày sinh:21/04/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#31 6.2 Steven Moreira
  • Steven Moreira
  • Họ tên:Steven Moreira
  • Ngày sinh:13/08/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
#18 5.8 Malte Amundsen
  • Malte Amundsen
  • Họ tên:Malte Amundsen
  • Ngày sinh:11/02/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Dylan Chambost
  • Họ tên:Dylan Chambost
  • Ngày sinh:19/08/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Andre Filipe Tavares Gomes
  • Họ tên:Andre Filipe Tavares Gomes
  • Ngày sinh:30/07/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#23 6.5 Mohamed Farsi
  • Mohamed Farsi
  • Họ tên:Mohamed Farsi
  • Ngày sinh:16/12/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#77 6.4 Josef Martinez
  • Josef Martinez
  • Họ tên:Josef Martinez
  • Ngày sinh:19/05/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
#10 7.5 Brais Mendez
  • Brais Mendez
  • Họ tên:Brais Mendez
  • Ngày sinh:07/01/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#16 6.6 Taha Habroune
  • Taha Habroune
  • Họ tên:Taha Habroune
  • Ngày sinh:05/02/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#25 6.4 Peyton Miller
  • Peyton Miller
  • Họ tên:Peyton Miller
  • Ngày sinh:08/11/2007
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#99 7.7 Dor Turgeman
  • Dor Turgeman
  • Họ tên:Dor Turgeman
  • Ngày sinh:24/10/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#11 6.6 Jack Harrison
  • Jack Harrison
  • Họ tên:Jack Harrison
  • Ngày sinh:20/11/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Carles Gil de Pareja Vicent
  • Họ tên:Carles Gil de Pareja Vicent
  • Ngày sinh:22/11/1992
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#21 7.4 Brooklyn Raines
  • Brooklyn Raines
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#80 6.4 Alhassan Yusuf
  • Alhassan Yusuf
  • Họ tên:Alhassan Yusuf
  • Ngày sinh:20/07/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#8 7.5 Matt Polster
  • Matt Polster
  • Họ tên:Matt Polster
  • Ngày sinh:08/06/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 6.4 Ethan Kohler
  • Ethan Kohler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mamadou Fofana
  • Họ tên:Mamadou Fofana
  • Ngày sinh:21/01/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#23 6.9 Will Sands
  • Will Sands
  • Họ tên:Will Sands
  • Ngày sinh:06/07/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#30 6.1 Matt Turner
  • Matt Turner
  • Họ tên:Matt Turner
  • Ngày sinh:24/06/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Trở lại thi đấu

Đội hình gần đây

Ra sân
28
Patrick Schulte
31
Steven Moreira
12
Cesar Ruvalcaba
25
Sean Zawadzki
18
Malte Amundsen
11
Brooks Lennon
7
Dylan Chambost
50
Tarun Karumanchi
CM
16
Taha Habroune
10
Brais Mendez
77
Josef Martinez
Dự bị
54
Luke Pruter
GK
1
Nicholas George Hagen Godoy
MF
45
Owen Presthus
3
Eric Bertrand Bailly
23
Mohamed Farsi
20
Andre Filipe Tavares Gomes
26
Laurtaro Giaccone
2
Marcelo Herrera
14
Amar Sejdic
33
Gonzalo Tapia
AM
8
Daniel Gazdag
FW
46
Chase Adams
Ra sân
30
Matt Turner
23
Will Sands
2
Mamadou Fofana
22
Ethan Kohler
8
Matt Polster
80
Alhassan Yusuf
14
Jackson Yueill
25
Peyton Miller
10
Carles Gil de Pareja Vicent
11
Jack Harrison
99
Dor Turgeman
Dự bị
65
Judah Siqueira
15
Cody Baker
33
Donovan Parisian
4
Tanner Beason
88
Andrew Farrell
RW
7
Griffin Yow
77
Diego Fagundez
17
Marcos Zambrano
27
Wilson Harris
Cập nhật 17/10/2026 02:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2