GMT +7
Giao hữu quốc tế
Địa điểm: Brisbane stadium
Tony Gustavsson
Jitka Klimkova
  • Mackenzie Arnold
  • Họ tên:Mackenzie Arnold
  • Ngày sinh:25/02/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Courtney Nevin
  • Họ tên:Courtney Nevin
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Stephanie Catley
  • Họ tên:Stephanie Catley
  • Ngày sinh:26/01/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Winonah Heatley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 8.3 Ellie Carpenter
  • Ellie Carpenter
  • Họ tên:Ellie Carpenter
  • Ngày sinh:28/04/2000
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 8.4 Katrina Gorry
  • Katrina Gorry
  • Họ tên:Katrina Gorry
  • Ngày sinh:13/08/1992
  • Chiều cao:155(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Kyra Cooney-Cross
  • Họ tên:Kyra Cooney-Cross
  • Ngày sinh:15/02/2002
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#17 7.7 Amy Sayer
  • Amy Sayer
  • Họ tên:Amy Sayer
  • Ngày sinh:30/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Emily van Egmond
  • Họ tên:Emily van Egmond
  • Ngày sinh:12/07/1993
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 7.1 Hayley Raso
  • Hayley Raso
  • Họ tên:Hayley Raso
  • Ngày sinh:05/09/1994
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#9 7.3 Caitlin Foord
  • Caitlin Foord
  • Họ tên:Caitlin Foord
  • Ngày sinh:11/11/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#38 6.5 Deven Jackson
  • Deven Jackson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#34 6.7 Kelli Brown
  • Kelli Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 6.9 Katie Kitching
  • Katie Kitching
  • Họ tên:Katie Kitching
  • Ngày sinh:06/09/1998
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Indiah-Paige Riley
  • Họ tên:Indiah-Paige Riley
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#26 6.3 Maya Ruby Hahn
  • Maya Ruby Hahn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.4 Annalie Longo
  • Annalie Longo
  • Họ tên:Annalie Longo
  • Ngày sinh:01/07/1991
  • Chiều cao:158(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Catherine Bott
  • Họ tên:Catherine Bott
  • Ngày sinh:22/04/1995
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#19 5.8 Elizabeth Anton
  • Elizabeth Anton
  • Họ tên:Elizabeth Anton
  • Ngày sinh:12/12/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#2 6.2 Kate Taylor
  • Kate Taylor
  • Họ tên:Kate Taylor
  • Ngày sinh:21/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#27 6.1 Michaela Foster
  • Michaela Foster
  • Họ tên:Michaela Foster
  • Ngày sinh:09/01/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#1 7 Anna Leat
  • Anna Leat
  • Họ tên:Anna Leat
  • Ngày sinh:26/06/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Mackenzie Arnold
DF
21
Ellie Carpenter
DF
4
Clare Hunt
3
W.Heatley
DF
7
Stephanie Catley
MF
19
Katrina Gorry
DF
14
Alanna Kennedy
MF
17
Amy Sayer
FW
23
Kyra Cooney-Cross
9
Caitlin Foord
20
Samantha May Kerr
Dự bị
22
Charlotte Grant
MF
6
Clare Wheeler
FW
16
Hayley Raso
FW
5
Cortnee Vine
DF
8
Kaitlyn Torpey
FW
26
Remy Siemsen
27
J.Rankin
MF
2
Courtney Nevin
GK
12
Teagan Jade Micah
FW
25
Holly McNamara
FW
32
Michelle Heyman
18
M.Aquino
Ra sân
GK
21
Victoria Esson
30
Manaia Elliott
DF
25
Mackenzie Barry
DF
2
Kate Taylor
DF
19
Elizabeth Anton
FW
20
Indiah-Paige Riley
MF
14
Katie Bowen
MF
10
Annalie Longo
DF
27
Michaela Foster
FW
9
Milly Clegg
MF
29
Katie Kitching
Dự bị
37
Alina Santos
40
Madeleine Iro
DF
3
Claudia Bunge
DF
5
Meikayla Moore
28
Lara Wall
15
Grace Neville
39
Rebecca Emily Lake
32
Emma Pijnenburg
22
Hannah Blake
26
Maya Ruby Hahn
38
Deven Jackson
FW
17
Gabi Rennie
DF
16
Jacqui Hand
34
Kelli Brown
Cập nhật 29/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2