GMT +7
Belarus Cup
Địa điểm: Traktor Stadium
Aleksandr Shagoyko
Sergey Gurenko
  • Roman Begunov
  • Họ tên:Roman Begunov
  • Ngày sinh:22/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Vakulich
  • Họ tên:Aleksey Vakulich
  • Ngày sinh:24/06/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Demchenko
  • Họ tên:Nikita Demchenko
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Karen Vardanyan
  • Họ tên:Karen Vardanyan
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Fard Ibrahim
  • Họ tên:Fard Ibrahim
  • Ngày sinh:07/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Evgeni Malashevich
  • Họ tên:Evgeni Malashevich
  • Ngày sinh:10/12/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Jime Mustafa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Konovalov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fawaz Abdullahi
  • Họ tên:Fawaz Abdullahi
  • Ngày sinh:04/05/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Maksim Myakish
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Kalinin
  • Họ tên:Vladislav Kalinin
  • Ngày sinh:14/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dmitry Radikovsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Semen Egorov
  • Họ tên:Semen Egorov
  • Ngày sinh:19/10/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ksenаfontau Aliaksandr
  • Họ tên:Ksenаfontau Aliaksandr
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Naumov
  • Họ tên:Nikita Naumov
  • Ngày sinh:15/11/1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yevgeniy Krasnov
  • Họ tên:Yevgeniy Krasnov
  • Ngày sinh:09/02/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kuntsevich
  • Họ tên:Maksim Kuntsevich
  • Ngày sinh:17/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Egedeg Maloir Junior
  • Họ tên:Egedeg Maloir Junior
  • Ngày sinh:03/01/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Dmitri Gushchenko
  • Họ tên:Dmitri Gushchenko
  • Ngày sinh:12/05/1988
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Bashilov
  • Họ tên:Mikhail Bashilov
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Jan Skibsky
  • Họ tên:Jan Skibsky
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Tikhonovskiy
  • Họ tên:Sergey Tikhonovskiy
  • Ngày sinh:26/06/1990
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Ivan Konovalov
DF
33
Fard Ibrahim
67
Roman Begunov
6
Maksim Myakish
LB
24
Aleksey Vakulich
CM
18
Denis Grechiho
DM
42
Fawaz Abdullahi
MF
88
Nikita Demchenko
RW
7
Evgeni Malashevich
CF
10
Karen Vardanyan
CF
11
Moustapha Djimet
Dự bị
LW
17
Ivan Bakhar
49
Andrey Denisyuk
4
Aleksei Gavrilovich
MF
37
Vladislav Krolik
FW
25
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
LW
19
Dmitri Podstrelov
21
Evgeni Shevchenko
GK
13
Ivan Shimakovich
SS
99
Kirill Cepenkov
9
Vitinho
Ra sân
GK
1
Dmitri Gushchenko
DF
24
Egedeg Maloir Junior
3
Vepa Zhumaev
23
Nikita Naumov
22
Semen Egorov
DM
26
Sergey Tikhonovskiy
MF
18
Jan Skibsky
MF
80
Ksenаfontau Aliaksandr
30
Mikhail Bashilov
RM
20
Yevgeniy Krasnov
CF
9
Ruslan Teverov
Dự bị
CF
14
Zakhar Chervyakov
RM
55
Dzmitry Girs
DF
43
Ivan Kravchenko
DF
53
Maksim Kuntsevich
CM
7
Roman Lisovskiy
GK
60
Ivan Novichkov
RB
27
Evgeniy Novykh
MF
88
Daniil Pesnyak
CF
19
Nikita Vekhtev
Cập nhật 04/12/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2