GMT +7
VĐQG Lithuania
VS
Địa điểm: Marijampoles futbolo arenos stadionas
Suduva 4-4-2
Donatas Vencevicius
Dovydas Lastauskas
  • Ignas Plukas
  • Họ tên:Ignas Plukas
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Zygimantas Baltrunas
  • Họ tên:Zygimantas Baltrunas
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Aleksandar Zivanovic
  • Họ tên:Aleksandar Zivanovic
  • Ngày sinh:08/04/1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Markas Beneta
  • Họ tên:Markas Beneta
  • Ngày sinh:08/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Henry Uzochokwu Unuorah
  • Họ tên:Henry Uzochokwu Unuorah
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Darius Stankevicius
  • Họ tên:Darius Stankevicius
  • Ngày sinh:10/06/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Amadou Sabo
  • Họ tên:Amadou Sabo
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Niger
  • Steve Tevi Lawson
  • Họ tên:Steve Tevi Lawson
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Frankline Tangiri
  • Họ tên:Frankline Tangiri
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Nauris Petkevicius
  • Họ tên:Nauris Petkevicius
  • Ngày sinh:19/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Sidy Mohamed Sanokho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Milan Djokic
  • Họ tên:Milan Djokic
  • Ngày sinh:12/09/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Eligijus Jankauskas
  • Họ tên:Eligijus Jankauskas
  • Ngày sinh:22/06/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Gabrielius Micevicius
  • Họ tên:Gabrielius Micevicius
  • Ngày sinh:25/04/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Bernardo Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Karolis Zebrauskas
  • Họ tên:Karolis Zebrauskas
  • Ngày sinh:12/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Marko Mandic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martynas Dapkus
  • Họ tên:Martynas Dapkus
  • Ngày sinh:16/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vytas Gaspuitis
  • Họ tên:Vytas Gaspuitis
  • Ngày sinh:04/03/1994
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Scotty Sadzoute
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustas Baliutavicius
  • Họ tên:Gustas Baliutavicius
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Ignas Plukas
LB
5
Zygimantas Baltrunas
15
Aleksandar Zivanovic
29
Markas Beneta
4
Henry Uzochokwu Unuorah
AM
7
Amadou Sabo
70
Amar Haidara
8
Steve Tevi Lawson
MF
14
Frankline Tangiri
CF
28
Nauris Petkevicius
94
Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị
FW
9
Tom Lucky
17
Nojus Luksys
23
Titas Milasius
11
Idris Momoh
66
Rokas Pacesa
87
Dominykas Pudzemys
6
Kota Sakurai
MF
46
Ignas Skamarakas
DM
88
Darius Stankevicius
12
Giedrius Zenkevicius
RW
21
Linas Zingertas
Ra sân
61
Gustas Baliutavicius
2
Scotty Sadzoute
3
Vytas Gaspuitis
21
Marko Mandic
10
Nikita Komissarov
MF
11
Deividas Sesplaukis
14
Karolis Zebrauskas
LW
17
Eligijus Jankauskas
31
Gabrielius Micevicius
13
Daniel Romanovskij
FW
83
Nedas Garbaliauskas
Dự bị
CF
97
Milan Djokic
29
Deividas Dovydaitis
18
Emilis Gasiunas
27
Danielius Jarasius
12
Paulius Linkevicius
GK
1
Lukas Paukste
RM
7
Justas Petravicius
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2