GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Nhiều mây ,11°C
Sergey Kuznetsov
Zeljko Sopic
  • Volodymyr Krynsky
  • Họ tên:Volodymyr Krynsky
  • Ngày sinh:14/01/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Nikoloz Chikovani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Alemao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksims Maksimenko
  • Họ tên:Maksims Maksimenko
  • Ngày sinh:28/05/1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Naglis Paliusis
  • Họ tên:Naglis Paliusis
  • Ngày sinh:30/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ernestas Stockunas
  • Họ tên:Ernestas Stockunas
  • Ngày sinh:26/04/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#26 Reginaldo
  • Reginaldo
  • Họ tên:Reginaldo
  • Ngày sinh:17/08/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Joey Dezart
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Baftalovskyi
  • Họ tên:Artem Baftalovskyi
  • Ngày sinh:14/12/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denis Zevzikovas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Walid Dhouib
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dejan Georgijevic
  • Họ tên:Dejan Georgijevic
  • Ngày sinh:19/01/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Fabien Ourega
  • Họ tên:Fabien Ourega
  • Ngày sinh:07/12/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Amine Benchaib
  • Họ tên:Amine Benchaib
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Temur Chogadze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Damjan Pavlovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gratas Sirgedas
  • Họ tên:Gratas Sirgedas
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Haymenn Bah-Traoré
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aldayr Hernandez
  • Họ tên:Aldayr Hernandez
  • Ngày sinh:04/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Anton Tolordava
  • Họ tên:Anton Tolordava
  • Ngày sinh:02/08/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Eduardas Jurjonas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomas Svedkauskas
  • Họ tên:Tomas Svedkauskas
  • Ngày sinh:22/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
77
Airidas Mickevicius
RB
75
Ernestas Stockunas
DF
24
Naglis Paliusis
2
Daniel Alemao
MF
3
Maksims Maksimenko
5
Nikoloz Chikovani
17
Denis Zevzikovas
MF
23
Ivan Koshkosh
8
Manyumow Achol
26
Reginaldo
99
Lucas Moura
Dự bị
LW
7
Artem Baftalovskyi
15
Joey Dezart
9
Walid Dhouib
95
Anton Dudik
13
Cheikh Faye
MF
1
Volodymyr Krynsky
10
Marko Pavlovski
LB
21
Artem Sukhotskyi
RB
29
Gustas Zabita
FW
33
Vladyslav Zahladko
Ra sân
GK
55
Tomas Svedkauskas
21
Haymenn Bah-Traoré
3
Anton Tolordava
23
Aldayr Hernandez
37
Nosa Iyobosa Edokpolor
6
Damjan Pavlovic
CM
10
Gratas Sirgedas
70
Fabien Ourega
7
Amine Benchaib
11
Fedor Cernych
FW
77
Dejan Georgijevic
Dự bị
CM
8
Vilius Armanavicius
28
Ernestas Burdzilauskas
2
Tautvydas Burdzilauskas
9
Temur Chogadze
66
Eduardas Jurjonas
5
Dejan Kerkez
20
Rokas Lekiatas
22
Deividas Mikelionis
79
Valdas Paulauskas
48
Tomas Stelmokas
18
Jair Veiga Vieira Tavares
LM
30
Nidas Vosylius
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2