GMT +7
Australia A-League
Thời tiết:  ,28℃~29℃
Sasa Ognenovski
John Hutchinson
#1 7.1 Alex Robinson
  • Alex Robinson
  • Họ tên:Alex Robinson
  • Ngày sinh:09/03/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.1 Walter Scott
  • Walter Scott
  • Họ tên:Walter Scott
  • Ngày sinh:02/10/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tomislav Uskok
  • Họ tên:Tomislav Uskok
  • Ngày sinh:22/06/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Damien Da Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.7 Callum Talbot
  • Callum Talbot
  • Họ tên:Callum Talbot
  • Ngày sinh:26/02/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#26 6.8 Luke Brattan
  • Luke Brattan
  • Họ tên:Luke Brattan
  • Ngày sinh:08/03/1990
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#13 6 Rafael Duran
  • Rafael Duran
  • Họ tên:Rafael Duran
  • Ngày sinh:20/08/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
#24 6.3 Dean Bosnjak
  • Dean Bosnjak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.4 Anthony Caceres
  • Anthony Caceres
  • Họ tên:Anthony Caceres
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#8 6.3 Luke Vickery
  • Luke Vickery
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mitchell Duke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.6 Oliver Lavale
  • Oliver Lavale
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#72 6.1 Ali Auglah
  • Ali Auglah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.5 Kaito Taniguchi
  • Kaito Taniguchi
  • Họ tên:Kaito Taniguchi
  • Ngày sinh:07/09/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Bailey Brandtman
  • Họ tên:Bailey Brandtman
  • Ngày sinh:28/06/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#48 7.1 Chris Donnell
  • Chris Donnell
  • Họ tên:Chris Donnell
  • Ngày sinh:24/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Alfie Mccalmont
  • Họ tên:Alfie Mccalmont
  • Ngày sinh:25/03/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#43 6.7 Jacob Nasso
  • Jacob Nasso
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.5 Brad Tapp
  • Brad Tapp
  • Họ tên:Brad Tapp
  • Ngày sinh:16/01/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
#3 6.3 Nathan Paull
  • Nathan Paull
  • Họ tên:Nathan Paull
  • Ngày sinh:21/08/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Lucas Mauragis
  • Họ tên:Lucas Mauragis
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 6.4 Andrew Redmayne
  • Andrew Redmayne
  • Họ tên:Andrew Redmayne
  • Ngày sinh:13/01/1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề mắt cá chân
43 DF
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân
Không xác định
Không xác định
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Alex Robinson
DF
18
Walter Scott
6
Tomislav Uskok
3
Damien Da Silva
DF
25
Callum Talbot
DM
22
Liam Rosenior
DM
26
Luke Brattan
24
Dean Bosnjak
AM
10
Anthony Caceres
8
Luke Vickery
15
Mitchell Duke
Dự bị
GK
12
Filip Kurto
32
Will McKay
DM
14
Kristian Popovic
RW
9
Christopher Oikonomidis
FW
13
Rafael Duran
RW
17
Oliver Randazzo
CF
28
Harrison Sawyer
Ra sân
GK
30
Andrew Redmayne
LB
5
Lucas Mauragis
DM
26
Brad Tapp
2
James Donachie
RB
15
Storm Roux
48
Chris Donnell
RW
10
Miguel Di Pizio
6
Haine Eames
CF
17
Kaito Taniguchi
23
Oliver Lavale
72
Ali Auglah
Dự bị
GK
40
Dylan Peraic Cullen
3
Nathan Paull
43
Jacob Nasso
DM
16
Harrison Steele
11
Sabit James Ngor
DM
8
Alfie Mccalmont
18
Nathanael Blair
Cập nhật 05/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2