GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Parramatta Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
Ufuk Talay
Sasa Ognenovski
#20 7.7 Lawrence Thomas
  • Lawrence Thomas
  • Họ tên:Lawrence Thomas
  • Ngày sinh:09/05/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Anthony Pantazopoulos
  • Họ tên:Anthony Pantazopoulos
  • Ngày sinh:22/04/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#4 7.5 Alex Bonetig
  • Alex Bonetig
  • Họ tên:Alex Bonetig
  • Ngày sinh:20/08/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 6.3 Ruon Tongyik
  • Ruon Tongyik
  • Họ tên:Ruon Tongyik
  • Ngày sinh:28/12/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.405(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Jarrod Carluccio
  • Họ tên:Jarrod Carluccio
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#38 7.1 Jai Rose
  • Jai Rose
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 6.7 Angus Thurgate
  • Angus Thurgate
  • Họ tên:Angus Thurgate
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Joshua Brillante
  • Họ tên:Joshua Brillante
  • Ngày sinh:25/03/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 7.4 Bozhidar Kraev
  • Bozhidar Kraev
  • Họ tên:Bozhidar Kraev
  • Ngày sinh:23/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#45 6.6 Alou Kuol
  • Alou Kuol
  • Họ tên:Alou Kuol
  • Ngày sinh:05/07/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#26 6.6 Brandon Borello
  • Brandon Borello
  • Họ tên:Brandon Borello
  • Ngày sinh:25/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#13 7.8 Rafael Duran
  • Rafael Duran
  • Họ tên:Rafael Duran
  • Ngày sinh:20/08/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
#24 6.1 Dean Bosnjak
  • Dean Bosnjak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luke Vickery
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.7 Anthony Caceres
  • Anthony Caceres
  • Họ tên:Anthony Caceres
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#22 7.4 Liam Rosenior
  • Liam Rosenior
  • Họ tên:Liam Rosenior
  • Ngày sinh:07/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#11 7.2 Bernardo
  • Bernardo
  • Họ tên:Bernardo
  • Ngày sinh:16/03/2004
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#25 7.1 Callum Talbot
  • Callum Talbot
  • Họ tên:Callum Talbot
  • Ngày sinh:26/02/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Damien Da Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomislav Uskok
  • Họ tên:Tomislav Uskok
  • Ngày sinh:22/06/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 7.7 Walter Scott
  • Walter Scott
  • Họ tên:Walter Scott
  • Ngày sinh:02/10/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 7.2 Filip Kurto
  • Filip Kurto
  • Họ tên:Filip Kurto
  • Ngày sinh:14/06/1991
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Được triệu tập lên đội tuyển quốc gia
Được triệu tập lên đội tuyển quốc gia
26 DM
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Chấn thương
7 DF
Không xác định
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
20
Lawrence Thomas
RB
31
Aidan Simmons
DF
19
Ruon Tongyik
DF
4
Alex Bonetig
DF
22
Anthony Pantazopoulos
RW
21
Aydan Hammond
DM
25
Joshua Brillante
MF
32
Angus Thurgate
LW
23
Bozhidar Kraev
FW
45
Alou Kuol
26
Brandon Borello
Dự bị
CM
5
Dylan Dean Scicluna
MF
8
Steven Peter Ugarkovic
FW
39
Awan Lual
RB
2
Gabriel Cleur
30
Jordan Holmes
RW
17
Jarrod Carluccio
DM
6
Mohamed Al-Taay
Ra sân
GK
12
Filip Kurto
DF
25
Callum Talbot
3
Damien Da Silva
6
Tomislav Uskok
DF
19
Harry Politidis
8
Luke Vickery
22
Liam Rosenior
DM
26
Luke Brattan
DF
11
Bernardo
24
Dean Bosnjak
FW
13
Rafael Duran
Dự bị
GK
1
Alex Robinson
DF
18
Walter Scott
CM
23
Frans Deli
DM
14
Kristian Popovic
AM
10
Anthony Caceres
LW
29
Zane Helweh
CF
28
Harrison Sawyer
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2