GMT +7
VĐQG Phần Lan
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
Roberth Bjorknesjo
  • Oscar Linner
  • Họ tên:Oscar Linner
  • Ngày sinh:23/02/1997
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Matias Paavola
  • Họ tên:Matias Paavola
  • Ngày sinh:30/06/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Joona Toivio
  • Họ tên:Joona Toivio
  • Ngày sinh:10/03/1988
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Albin Linner
  • Họ tên:Albin Linner
  • Ngày sinh:14/02/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Mikko Sumusalo
  • Họ tên:Mikko Sumusalo
  • Ngày sinh:12/03/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Joni Makela
  • Họ tên:Joni Makela
  • Ngày sinh:28/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Aaro Toivonen
  • Họ tên:Aaro Toivonen
  • Ngày sinh:19/04/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Atomu Tanaka
  • Họ tên:Atomu Tanaka
  • Ngày sinh:04/10/1987
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joni Kauko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Petteri Forsell
  • Họ tên:Petteri Forsell
  • Ngày sinh:16/10/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Lucas Rangel Nunes Goncalves
  • Họ tên:Lucas Rangel Nunes Goncalves
  • Ngày sinh:29/12/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Anttoni Huttunen
  • Họ tên:Anttoni Huttunen
  • Ngày sinh:17/12/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Korede Adedoyin
  • Họ tên:Korede Adedoyin
  • Ngày sinh:14/11/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Wille Nunez
  • Họ tên:Wille Nunez
  • Ngày sinh:07/01/2007
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Niilo Kujasalo
  • Họ tên:Niilo Kujasalo
  • Ngày sinh:17/03/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Jelle van der Heyden
  • Họ tên:Jelle van der Heyden
  • Ngày sinh:31/08/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Emmanuel Patut
  • Họ tên:Emmanuel Patut
  • Ngày sinh:19/06/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Daniel Enqvist
  • Họ tên:Daniel Enqvist
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Michael Fonsell
  • Họ tên:Michael Fonsell
  • Ngày sinh:26/07/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Pontus Lindgren
  • Họ tên:Pontus Lindgren
  • Ngày sinh:13/12/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Emir El-Kathemi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matias Riikonen
  • Họ tên:Matias Riikonen
  • Ngày sinh:24/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Oscar Linner
34
Albin Linner
DF
4
Joona Toivio
LB
21
Mikko Sumusalo
RB
26
Matias Paavola
8
Joni Kauko
MF
37
Atomu Tanaka
MF
7
Joni Makela
MF
24
Aaro Toivonen
SS
28
Lucas Rangel Nunes Goncalves
MF
10
Petteri Forsell
Dự bị
44
Joshua Akpudje
GK
16
Madou Diakite
CF
19
Mitchell Glasson
GK
1
Jiri Koski
11
Thomas Lahdensuo
DF
14
Juho Lehtiranta
FW
18
Assane Seck
DF
6
Nathaniel Tahmbi
FW
9
Aleksi Tarvonen
Ra sân
1
Kevin Lund
RB
28
Jiri Nissinen
30
Emmanuel Okereke
2
Noah Nurmi
LB
33
Daniel Enqvist
DM
23
Jelle van der Heyden
CM
8
Sebastian Dahlstrom
CM
20
Emmanuel Patut
CM
6
Niilo Kujasalo
RW
7
Korede Adedoyin
CF
21
Arvid Lundberg
Dự bị
AM
43
Leo Andersson
27
Emir El-Kathemi
MF
14
Michael Fonsell
AM
16
Anttoni Huttunen
4
Pontus Lindgren
LW
11
Jayden Reid
32
Matias Riikonen
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2