GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Địa điểm: Jinjiang Training Center Stadium Thời tiết: Nắng ,29°C
Yang Xiaoqi
Wan Hou liang
  • Bozhou Liu
  • Họ tên:Bozhou Liu
  • Ngày sinh:22/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Enysar Emet
  • Họ tên:Enysar Emet
  • Ngày sinh:11/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yu Jiawei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhuohang Li
  • Họ tên:Zhuohang Li
  • Ngày sinh:04/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Ruichao Chen
  • Họ tên:Ruichao Chen
  • Ngày sinh:12/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Guohao Ren
  • Họ tên:Guohao Ren
  • Ngày sinh:22/05/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#32 Chen Zeng
  • Chen Zeng
  • Họ tên:Chen Zeng
  • Ngày sinh:06/04/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#54 Jinyu Sun
  • Jinyu Sun
  • Họ tên:Jinyu Sun
  • Ngày sinh:10/06/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#62 Jiale Su
  • Jiale Su
  • Họ tên:Jiale Su
  • Ngày sinh:13/05/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yuhang Bai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 Wei Wu
  • Wei Wu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zheng Wang
  • Họ tên:Zheng Wang
  • Ngày sinh:21/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Lixun Jiang
  • Họ tên:Lixun Jiang
  • Ngày sinh:18/08/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#55 Xia Zihao
  • Xia Zihao
  • Họ tên:Xia Zihao
  • Ngày sinh:27/03/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Jizheng Xiong
  • Họ tên:Jizheng Xiong
  • Ngày sinh:16/05/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Mingzhi Zhong
  • Họ tên:Mingzhi Zhong
  • Ngày sinh:08/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#7 Chen Ji
  • Chen Ji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#54 Tianle Yu
  • Tianle Yu
  • Họ tên:Tianle Yu
  • Ngày sinh:28/10/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wenzheng Huang
  • Họ tên:Wenzheng Huang
  • Ngày sinh:06/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#51 Su Gao
  • Su Gao
  • Họ tên:Gao Su
  • Ngày sinh:15/03/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wen Jialong
  • Họ tên:Wen Jialong
  • Ngày sinh:20/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yerjet Yerzat
  • Họ tên:Yerjet Yerzat
  • Ngày sinh:04/01/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
41
Bozhou Liu
MF
17
Guo Donghao
DF
45
Zhuohang Li
3
Yu Jiawei
22
Wei Wu
MF
62
Jiale Su
DF
54
Jinyu Sun
MF
32
Chen Zeng
DF
52
Guohao Ren
FW
7
Jiajun Wang
66
Yuhang Bai
Dự bị
MF
56
Ruichao Chen
DF
8
Enysar Emet
9
Xinhong Han
DF
15
Jixuan Tang
FW
59
Yihan Wang
MF
44
Geeryi Zhang
10
Zhang Tong
DF
57
Yuheng Zhang
FW
50
Zheng Hua
GK
55
Haoxue Zhu
Ra sân
GK
23
Yerjet Yerzat
FW
57
Lixun Jiang
DF
58
Zheng Wang
DF
54
Tianle Yu
DF
66
Shengcheng Cui
MF
55
Xia Zihao
MF
51
Su Gao
FW
56
Jizheng Xiong
FW
10
Wen Jialong
7
Chen Ji
FW
52
Wenzheng Huang
Dự bị
MF
65
Mewlan Memetimin
FW
67
Xiankun Min
53
Wenchao Sun
GK
43
Xinghao Wang
DF
42
Jiayi Xia
DF
41
Jingcheng Yu
68
Hao Zhang
3
Zhang Jinliang
6
Zhenxian Zheng
DF
61
Mingzhi Zhong
MF
47
Yuhao Zhou
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2