GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Địa điểm: Langfang Stadium Thời tiết:  ,31°C
Ander Sanabria
  • Xiaofeng Wang
  • Họ tên:Xiaofeng Wang
  • Ngày sinh:01/07/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yang Chenyu
  • Họ tên:Yang Chenyu
  • Ngày sinh:08/06/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#27 Xu Yike
  • Xu Yike
  • Họ tên:Xu Yike
  • Ngày sinh:21/04/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Chen Yangle
  • Họ tên:Chen Yangle
  • Ngày sinh:16/07/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yang Yanjun
  • Họ tên:Yang Yanjun
  • Ngày sinh:28/09/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Linjie Wang
  • Họ tên:Linjie Wang
  • Ngày sinh:17/09/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#29 Jie Yin
  • Jie Yin
  • Họ tên:Jie Yin
  • Ngày sinh:25/09/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tianyu Gao
  • Họ tên:Tianyu Gao
  • Ngày sinh:20/01/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#33 Yuhang Wu
  • Yuhang Wu
  • Họ tên:Yuhang Wu
  • Ngày sinh:16/02/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Ying Yuxiao
  • Họ tên:Ying Yuxiao
  • Ngày sinh:31/10/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zu Pengchao
  • Họ tên:Zu Pengchao
  • Ngày sinh:11/01/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#9 Ming Li
  • Ming Li
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wen Yongjun
  • Họ tên:Wen Yongjun
  • Ngày sinh:23/05/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.045(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tianyi Tang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emirulla Abdusemet
  • Họ tên:Emirulla Abdusemet
  • Ngày sinh:18/03/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Huang Guangliang
  • Họ tên:Huang Guangliang
  • Ngày sinh:18/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Liu Ziheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Chen RiJin
  • Họ tên:Chen RiJin
  • Ngày sinh:17/01/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Jiahao Peng
  • Họ tên:Jiahao Peng
  • Ngày sinh:13/01/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zheng zhiming
  • Họ tên:Zheng zhiming
  • Ngày sinh:01/01/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.023(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Liu Ruicheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jinpeng Li
  • Họ tên:Jinpeng Li
  • Ngày sinh:22/03/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Jinfan Liang
MF
33
Yuhang Wu
MF
27
Xu Yike
DF
4
Jin Haoxiang
DF
39
Yang Yanjun
DF
2
Yang Chenyu
DF
60
Kaiqi Tang
DF
19
Zu Pengchao
MF
6
He Tongshuai
FW
30
Ying Yuxiao
MF
29
Jie Yin
Dự bị
MF
58
Chen Yangle
MF
16
Feng Qiaofeng
MF
7
Tianyu Gao
45
Qian Guannan
FW
10
Xu Huang
DF
5
Qin Qiang
FW
13
Shao Renzhe
CM
41
Zhonghao Sun
MF
28
Linjie Wang
GK
32
Xiaofeng Wang
FW
23
Xie Longfei
MF
55
Han Zhou
Ra sân
GK
39
Jiajun Pang
DF
52
Wenze Zhong
DF
5
Zheng zhiming
DF
4
Jiahao Peng
DF
49
Tianyou Li
66
Zhiwei Gu
MF
21
Huang Guangliang
MF
55
Nuojun Pan
DF
15
Chen RiJin
FW
42
Jialin He
67
Tianyi Tang
Dự bị
MF
45
Chen Lunjing
FW
60
Weifeng Huang
DF
61
Yikai Huang
GK
59
Jinpeng Li
9
Ming Li
20
Liu Ziheng
DF
53
Baifeng Pan
MF
8
Wen Yongjun
FW
65
Xin Hongjun
DF
47
Qingxuan Xu
DF
51
Yao Haoyun
MF
50
Zhao Chenwei
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2