Langfang City of Glory
3-4-3
Lei Xu
4-4-2
Guangdong Mingtu
Ander Sanabria
-
- Họ tên:Xiaofeng Wang
- Ngày sinh:01/07/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Yang Chenyu
- Ngày sinh:08/06/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Xu Yike
- Ngày sinh:21/04/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Chen Yangle
- Ngày sinh:16/07/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Yang Yanjun
- Ngày sinh:28/09/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Linjie Wang
- Ngày sinh:17/09/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Jie Yin
- Ngày sinh:25/09/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Tianyu Gao
- Ngày sinh:20/01/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Yuhang Wu
- Ngày sinh:16/02/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Ying Yuxiao
- Ngày sinh:31/10/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Zu Pengchao
- Ngày sinh:11/01/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Wen Yongjun
- Ngày sinh:23/05/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.045(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Emirulla Abdusemet
- Ngày sinh:18/03/2004
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Huang Guangliang
- Ngày sinh:18/02/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Chen RiJin
- Ngày sinh:17/01/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Jiahao Peng
- Ngày sinh:13/01/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Zheng zhiming
- Ngày sinh:01/01/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.023(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jinpeng Li
- Ngày sinh:22/03/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Jinfan Liang
MF
33
Yuhang Wu
MF
27
Xu Yike
DF
4
Jin Haoxiang
DF
39
Yang Yanjun
DF
2
Yang Chenyu
DF
60
Kaiqi Tang
DF
19
Zu Pengchao
MF
6
He Tongshuai
FW
30
Ying Yuxiao
MF
29
Jie Yin
Dự bị
MF
58
Chen Yangle
MF
16
Feng Qiaofeng
MF
7
Tianyu Gao
45
Qian Guannan
FW
10
Xu Huang
DF
5
Qin Qiang
FW
13
Shao Renzhe
CM
41
Zhonghao Sun
MF
28
Linjie Wang
GK
32
Xiaofeng Wang
FW
23
Xie Longfei
MF
55
Han Zhou
Ra sân
GK
39
Jiajun Pang
DF
52
Wenze Zhong
DF
5
Zheng zhiming
DF
4
Jiahao Peng
DF
49
Tianyou Li
66
Zhiwei Gu
MF
21
Huang Guangliang
MF
55
Nuojun Pan
DF
15
Chen RiJin
FW
42
Jialin He
67
Tianyi Tang
Dự bị
MF
45
Chen Lunjing
FW
60
Weifeng Huang
DF
61
Yikai Huang
GK
59
Jinpeng Li
9
Ming Li
20
Liu Ziheng
DF
53
Baifeng Pan
MF
8
Wen Yongjun
FW
65
Xin Hongjun
DF
47
Qingxuan Xu
DF
51
Yao Haoyun
MF
50
Zhao Chenwei
Cập nhật
05/10/2025 07:00

