GMT +7
Ukrainian Premier League
Thời tiết: Nhiều mây ,8°C
Sergiy Nagornyak
4-1-2-3 Zorya
VIKTOR SKRIPNIK
  • Oleh Bilyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nil Coch Montana
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladyslav Moroz
  • Họ tên:Vladyslav Moroz
  • Ngày sinh:04/10/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Stepan Grygorashchuk
  • Họ tên:Stepan Grygorashchuk
  • Ngày sinh:09/01/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Klymets
  • Họ tên:Oleksandr Klymets
  • Ngày sinh:14/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Jon Ceberio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Kiryukhantsev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 Geovane
  • Geovane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yehor Demchenko
  • Họ tên:Yehor Demchenko
  • Ngày sinh:25/07/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Andriy Boryachuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joaquin Cifuentes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Slesar
  • Họ tên:Artem Slesar
  • Ngày sinh:12/12/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Pylyp Budkivsky
  • Họ tên:Pylyp Budkivsky
  • Ngày sinh:10/03/1992
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Roman Vantukh
  • Họ tên:Roman Vantukh
  • Ngày sinh:04/07/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Dejan Popara
  • Họ tên:Dejan Popara
  • Ngày sinh:10/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Nemanja Andjusic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kyrylo Dryshliuk
  • Họ tên:Kyrylo Dryshliuk
  • Ngày sinh:16/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ihor Perduta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anderson Jordan da Silva Cordeiro
  • Họ tên:Anderson Jordan da Silva Cordeiro
  • Ngày sinh:22/04/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Andrija Janjic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
  • Họ tên:Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
  • Ngày sinh:26/12/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Oleksandr Saputin
  • Họ tên:Oleksandr Saputin
  • Ngày sinh:13/11/2003
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Oleh Bilyk
34
Volodymyr Tanchyk
DF
4
Vladyslav Moroz
3
Stepan Grygorashchuk
77
Nil Coch Montana
39
Jon Ceberio
9
Joaquin Cifuentes
MF
17
Yehor Demchenko
12
Geovane
70
Igor Kiryukhantsev
20
Vadim Sydun
Dự bị
MF
10
Andriy Bezhenar
23
Andriy Boryachuk
MF
11
Stanislav Krystin
DF
22
Vladyslav Krystin
MF
28
Andriy Lipovuz
MF
98
Andriy Lyashenko
CM
8
Mykola Myronyuk
DF
6
Glib Savchuk
37
Arseniy Vavshko
14
Denys Yanakov
5
Yevgen Zaporozhets
Ra sân
GK
1
Oleksandr Saputin
LB
47
Roman Vantukh
5
Andrija Janjic
55
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
LB
10
Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
AM
22
Petar Micin
19
Roman Salenko
MF
6
Dejan Popara
RW
9
Artem Slesar
28
Pylyp Budkivsky
7
Nemanja Andjusic
Dự bị
DM
21
Jakov Basic
CM
8
Kyrylo Dryshliuk
4
Gabriel Eskinja
RW
24
Ivan Golovkin
CF
11
Igor Gorbach
31
Valeriy Kosivskyi
LW
20
Andrii Matkevych
44
Ihor Perduta
36
Ruan de Oliveira Ferreira
GK
12
Mykyta Turbaievskyi
Cập nhật 04/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2