GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Thời tiết:  ,12℃~13℃
Thomas Stamm
Maximilian Senft
#1 6.6 Tim Schreiber
  • Tim Schreiber
  • Họ tên:Tim Schreiber
  • Ngày sinh:24/04/2002
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#28 6.4 Sascha Risch
  • Sascha Risch
  • Họ tên:Sascha Risch
  • Ngày sinh:13/04/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#13 6.5 Julian Pauli
  • Julian Pauli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Claudio Kammerknecht
  • Họ tên:Claudio Kammerknecht
  • Ngày sinh:07/07/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sri Lanka
#2 5.9 Konrad Faber
  • Konrad Faber
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kofi Jeremy Amoako
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.4 Aljaz Casar
  • Aljaz Casar
  • Họ tên:Aljaz Casar
  • Ngày sinh:17/09/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#16 8.2 Nils Froling
  • Nils Froling
  • Họ tên:Nils Froling
  • Ngày sinh:20/04/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Niklas Hauptmann
  • Họ tên:Niklas Hauptmann
  • Ngày sinh:27/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jonas Oehmichen
  • Họ tên:Jonas Oehmichen
  • Ngày sinh:03/03/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Christoph Daferner
  • Họ tên:Christoph Daferner
  • Ngày sinh:12/01/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#11 6.9 Philipp Forster
  • Philipp Forster
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fabian Schleusener
  • Họ tên:Fabian Schleusener
  • Ngày sinh:24/10/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Lilian Egloff
  • Họ tên:Lilian Egloff
  • Ngày sinh:20/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#7 6.9 Dzenis Burnic
  • Dzenis Burnic
  • Họ tên:Dzenis Burnic
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Marvin Wanitzek
  • Họ tên:Marvin Wanitzek
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#36 6.6 Rafael Pedrosa
  • Rafael Pedrosa
  • Họ tên:Rafael Pedrosa
  • Ngày sinh:30/09/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Christoph Kobald
  • Họ tên:Christoph Kobald
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#6 6.4 Nicolai Rapp
  • Nicolai Rapp
  • Họ tên:Nicolai Rapp
  • Ngày sinh:13/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 7.6 Marcel Beifus
  • Marcel Beifus
  • Họ tên:Marcel Beifus
  • Ngày sinh:27/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#20 6.5 David Herold
  • David Herold
  • Họ tên:David Herold
  • Ngày sinh:20/02/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Hans Christian Bernat
  • Họ tên:Hans Christian Bernat
  • Ngày sinh:13/11/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương cơ
Chấn thương vai
Chấn thương cơ bụng
Phẫu thuật đầu gối
Gãy xương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Tim Schreiber
2
Konrad Faber
DF
15
Claudio Kammerknecht
13
Julian Pauli
DF
28
Sascha Risch
MF
25
Jonas Oehmichen
MF
17
Aljaz Casar
6
Kofi Jeremy Amoako
16
Nils Froling
33
Christoph Daferner
27
Niklas Hauptmann
Dự bị
22
Lennart Grill
29
Lukas Boeder
DF
23
Lars Bunning
LW
11
Dominik Kother
8
Luca Herrmann
DF
26
Jan Hendrik Marx
FW
24
Tony Menzel
10
Jakob Lemmer
CF
30
Stefan Kutschke
Ra sân
1
Hans Christian Bernat
LB
20
David Herold
4
Marcel Beifus
DM
6
Nicolai Rapp
22
Christoph Kobald
36
Rafael Pedrosa
10
Marvin Wanitzek
16
Andreas Muller
AM
25
Lilian Egloff
CF
24
Fabian Schleusener
11
Philipp Forster
Dự bị
GK
30
Robin Himmelmann
DF
15
Paul Scholl
LM
35
Robert Geller
17
Leon Opitz
DM
34
Mateo Kritzer
42
Danyal Zor
RM
7
Dzenis Burnic
9
Roko Simic
13
Shio Fukuda
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2