Southampton
4-2-3-1
Tonda Eckert
4-2-3-1
Derby County
John Eustace
-
- Họ tên:Daniel Peretz
- Ngày sinh:10/07/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Ryan Manning
- Ngày sinh:14/06/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Jack Stephens
- Ngày sinh:27/01/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Taylor Harwood-Bellis
- Ngày sinh:30/01/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Bree
- Ngày sinh:11/12/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Flynn Downes
- Ngày sinh:20/01/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Caspar Jander
- Ngày sinh:23/03/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Leo Scienza
- Ngày sinh:13/09/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Finn Azaz
- Ngày sinh:07/09/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Tom Fellows
- Ngày sinh:25/07/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ross Stewart
- Ngày sinh:11/07/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Carlton Morris
- Ngày sinh:16/12/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jaydon Banel
- Ngày sinh:19/10/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Sammie Szmodics
- Ngày sinh:24/09/1995
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Bobby Clark
- Ngày sinh:07/02/2005
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lewis Travis
- Ngày sinh:16/10/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:David Ozoh
- Ngày sinh:06/05/2005
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Joe Ward
- Ngày sinh:22/08/1995
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dion Sanderson
- Ngày sinh:15/12/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Matthew Clarke
- Ngày sinh:22/09/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Max Johnston
- Ngày sinh:26/12/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Richard ODonnell
- Ngày sinh:12/09/1988
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
41
Daniel Peretz
14
James Bree
6
Taylor Harwood-Bellis
5
Jack Stephens
3
Ryan Manning
4
Flynn Downes
24
Shea Charles
27
Kuryu Matsuki
10
Finn Azaz
23
Samuel Ikechukwu Edozie
9
Cyle Larin
Dự bị
34
Wellington Santos
13
Leo Scienza
15
Nathan Wood-Gordon
FW
19
Cameron Archer
CF
11
Ross Stewart
20
Caspar Jander
32
Jamie Jones
18
Tom Fellows
48
Cameron Bragg
Ra sân
GK
12
Richard ODonnell
2
Derry John Murkin
5
Matthew Clarke
28
Dion Sanderson
23
Joe Ward
27
Lewis Travis
18
David Ozoh
7
Patrick Agyemang
42
Bobby Clark
FW
25
Ben Brereton
9
Carlton Morris
Dự bị
MF
54
Cruz Allen
LW
34
Jaydon Banel
3
Craig Forsyth
29
Oscar Luigi Fraulo
22
Max Johnston
6
Sondre Klingen Langas
15
Lars-Jorgen Salvesen
52
Jack Thompson
CM
16
Liam Thompson
Cập nhật
12/04/2026 07:00

