GMT +7
England Championship
Địa điểm: Bramall Lane Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
Chris Wilder
Vítor Matos
#17 5.7 Adam Davies
  • Adam Davies
  • Họ tên:Adam Davies
  • Ngày sinh:17/07/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Harrison Burrows
  • Họ tên:Harrison Burrows
  • Ngày sinh:12/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.9 Tyler Bindon
  • Tyler Bindon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Japhet Tanganga
  • Họ tên:Japhet Tanganga
  • Ngày sinh:31/03/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#38 6.4 Femi Seriki
  • Femi Seriki
  • Họ tên:Femi Seriki
  • Ngày sinh:28/04/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#44 6.4 Jairo Riedewald
  • Jairo Riedewald
  • Họ tên:Jairo Riedewald
  • Ngày sinh:09/09/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#42 6.9 Sydie Peck
  • Sydie Peck
  • Họ tên:Sydie Peck
  • Ngày sinh:13/09/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 7.8 Gustavo Hamer
  • Gustavo Hamer
  • Họ tên:Gustavo Hamer
  • Ngày sinh:24/06/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#10 7.1 Callum OHare
  • Callum OHare
  • Họ tên:Callum OHare
  • Ngày sinh:01/05/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.6 Andrew Brooks
  • Andrew Brooks
  • Họ tên:Andrew Brooks
  • Ngày sinh:20/08/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Patrick Bamford
  • Họ tên:Patrick Bamford
  • Ngày sinh:05/09/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.7 Zan Vipotnik
  • Zan Vipotnik
  • Họ tên:Zan Vipotnik
  • Ngày sinh:18/03/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Ronald Pereira Martins
  • Họ tên:Ronald Pereira Martins
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Malick Yalcouye
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.4 Melker Widell
  • Melker Widell
  • Họ tên:Melker Widell
  • Ngày sinh:19/04/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Goncalo Baptista Franco
  • Họ tên:Goncalo Baptista Franco
  • Ngày sinh:17/11/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Marko Stamenic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 5.8 Joel Ward
  • Joel Ward
  • Họ tên:Joel Ward
  • Ngày sinh:29/10/1989
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Benjamin Cabango
  • Họ tên:Benjamin Cabango
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#15 6.3 Cameron Burgess
  • Cameron Burgess
  • Họ tên:Cameron Burgess
  • Ngày sinh:21/10/1995
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#14 6.2 Josh Tymon
  • Josh Tymon
  • Họ tên:Josh Tymon
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lawrence Vigouroux
  • Họ tên:Lawrence Vigouroux
  • Ngày sinh:19/11/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Không đủ thể lực
Chấn thương bàn chân
Bị chấn thương
Không đủ thể lực
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
17
Adam Davies
14
Harrison Burrows
6
Tyler Bindon
2
Japhet Tanganga
12
Ki-Jana Hoever
44
Jairo Riedewald
42
Sydie Peck
CM
8
Gustavo Hamer
AM
10
Callum OHare
CM
11
Andrew Brooks
45
Patrick Bamford
Dự bị
19
Chiedozie Ogbene
25
Mark McGuinness
7
Thomas Cannon
24
Tahith Chong
LB
5
Leo Fuhr Hjelde
CM
22
Thomas Davies
CF
9
Danny Ings
GK
31
Luke Faxon
4
Oliver Arblaster
Ra sân
22
Lawrence Vigouroux
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Benjamin Cabango
30
Ethan Galbraith
4
Jay Fulton
17
Goncalo Baptista Franco
10
Ji Seong Eom
7
Melker Widell
35
Ronald Pereira Martins
9
Zan Vipotnik
Dự bị
AM
21
Leo Walta
33
Adam Idah
6
Marko Stamenic
RB
25
Joel Ward
GK
1
Andrew Fisher
SS
20
Liam Cullen
LB
16
Ishe Samuels-Smith
18
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
8
Malick Yalcouye
Cập nhật 04/04/2026 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2