GMT +7
England Championship
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết:  ,13℃~14℃
Frank Lampard
Chris Wilder
#19 7.1 Carl Rushworth
  • Carl Rushworth
  • Họ tên:Carl Rushworth
  • Ngày sinh:02/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.8 Jay Dasilva
  • Jay Dasilva
  • Họ tên:Jay Dasilva
  • Ngày sinh:22/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#15 7.5 Liam Kitching
  • Liam Kitching
  • Họ tên:Liam Kitching
  • Ngày sinh:25/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 8.3 Bobby Thomas
  • Bobby Thomas
  • Họ tên:Bobby Thomas
  • Ngày sinh:30/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.7 Milan van Ewijk
  • Milan van Ewijk
  • Họ tên:Milan van Ewijk
  • Ngày sinh:08/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#28 6.6 Josh Eccles
  • Josh Eccles
  • Họ tên:Josh Eccles
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.9 Matt Grimes
  • Matt Grimes
  • Họ tên:Matt Grimes
  • Ngày sinh:15/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.5 Victor Torp
  • Victor Torp
  • Họ tên:Victor Torp
  • Ngày sinh:30/07/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Brandon Thomas-Asante
  • Họ tên:Brandon Thomas-Asante
  • Ngày sinh:29/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#11 7.7 Haji Wright
  • Haji Wright
  • Họ tên:Haji Wright
  • Ngày sinh:27/03/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Tatsuhiro Sakamoto
  • Họ tên:Tatsuhiro Sakamoto
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 6.2 Thomas Cannon
  • Thomas Cannon
  • Họ tên:Thomas Cannon
  • Ngày sinh:28/12/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 6.5 Tyrese Campbell
  • Tyrese Campbell
  • Họ tên:Tyrese Campbell
  • Ngày sinh:28/12/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Chiedozie Ogbene
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#42 7.1 Sydie Peck
  • Sydie Peck
  • Họ tên:Sydie Peck
  • Ngày sinh:13/09/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.5 Callum OHare
  • Callum OHare
  • Họ tên:Callum OHare
  • Ngày sinh:01/05/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#44 5.8 Jairo Riedewald
  • Jairo Riedewald
  • Họ tên:Jairo Riedewald
  • Ngày sinh:09/09/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Japhet Tanganga
  • Họ tên:Japhet Tanganga
  • Ngày sinh:31/03/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 6.6 Mark McGuinness
  • Mark McGuinness
  • Họ tên:Mark McGuinness
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#15 7.6 Ben Mee
  • Ben Mee
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.8 Sam McCallum
  • Sam McCallum
  • Họ tên:Sam McCallum
  • Ngày sinh:02/09/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Michael Cooper
  • Họ tên:Michael Cooper
  • Ngày sinh:08/10/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương đầu gối
Đứt dây chằng chéo
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Không đủ thể lực
Bị chấn thương
Chấn thương bàn chân
Không đủ thể lực

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
19
Carl Rushworth
RB
20
Kaine Hayden
26
Luke Woolfenden
15
Liam Kitching
21
Jake Bidwell
RW
7
Tatsuhiro Sakamoto
CM
8
Jamie Allen
6
Matt Grimes
LM
10
Ephron Mason-Clarke
CF
11
Haji Wright
23
Brandon Thomas-Asante
Dự bị
CM
29
Victor Torp
22
Joel Latibeaudiere
LB
33
Miguel Brau
CM
28
Josh Eccles
LB
3
Jay Dasilva
CF
9
Ellis Simms
41
Callum Perry
54
Kai Andrews
GK
13
Ben Wilson
Ra sân
GK
1
Michael Cooper
15
Ben Mee
25
Mark McGuinness
2
Japhet Tanganga
3
Sam McCallum
18
El Hadji Soumare
42
Sydie Peck
19
Chiedozie Ogbene
CM
11
Andrew Brooks
AM
10
Callum OHare
23
Tyrese Campbell
Dự bị
44
Jairo Riedewald
6
Tyler Bindon
14
Harrison Burrows
CF
9
Danny Ings
28
Alex Matos
CM
22
Thomas Davies
GK
17
Adam Davies
26
Ryan One
40
Christian Nwachukwu
Cập nhật 05/11/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2