GMT +7
England Championship
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
John Eustace
Tonda Eckert
  • Jacob Widell Zetterstrom
  • Họ tên:Jacob Widell Zetterstrom
  • Ngày sinh:11/07/1998
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#3 6.9 Craig Forsyth
  • Craig Forsyth
  • Họ tên:Craig Forsyth
  • Ngày sinh:24/02/1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Matthew Clarke
  • Họ tên:Matthew Clarke
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.7 Dion Sanderson
  • Dion Sanderson
  • Họ tên:Dion Sanderson
  • Ngày sinh:15/12/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.1 Max Johnston
  • Max Johnston
  • Họ tên:Max Johnston
  • Ngày sinh:26/12/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#18 6.6 David Ozoh
  • David Ozoh
  • Họ tên:David Ozoh
  • Ngày sinh:06/05/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.4 Lewis Travis
  • Lewis Travis
  • Họ tên:Lewis Travis
  • Ngày sinh:16/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#42 6 Bobby Clark
  • Bobby Clark
  • Họ tên:Bobby Clark
  • Ngày sinh:07/02/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Carlton Morris
  • Họ tên:Carlton Morris
  • Ngày sinh:16/12/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 7.2 Andreas Weimann
  • Andreas Weimann
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Patrick Agyemang
  • Họ tên:Patrick Agyemang
  • Ngày sinh:07/11/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#11 6.5 Ross Stewart
  • Ross Stewart
  • Họ tên:Ross Stewart
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#26 6.4 Ryan Fraser
  • Ryan Fraser
  • Họ tên:Ryan Fraser
  • Ngày sinh:24/02/1994
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#13 6.4 Leo Scienza
  • Leo Scienza
  • Họ tên:Leo Scienza
  • Ngày sinh:13/09/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Adam Armstrong
  • Họ tên:Adam Armstrong
  • Ngày sinh:10/02/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.6 Caspar Jander
  • Caspar Jander
  • Họ tên:Caspar Jander
  • Ngày sinh:23/03/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#24 6.3 Shea Charles
  • Shea Charles
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.7 Ronnie Edwards
  • Ronnie Edwards
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nathan Wood-Gordon
  • Họ tên:Nathan Wood-Gordon
  • Ngày sinh:31/05/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.5 Joshua Quarshie
  • Joshua Quarshie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.2 Ryan Manning
  • Ryan Manning
  • Họ tên:Ryan Manning
  • Ngày sinh:14/06/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#1 7.5 Alex McCarthy
  • Alex McCarthy
  • Họ tên:Alex McCarthy
  • Ngày sinh:03/12/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Rách dây chằng đầu gối
Chấn thương gân kheo
Căng cơ háng
Chấn thương, chưa chắc chắn
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương đầu gối
Chấn thương cơ
Chấn thương mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Jacob Widell Zetterstrom
LB
20
Callum Elder
5
Matthew Clarke
28
Dion Sanderson
22
Max Johnston
27
Lewis Travis
MF
32
Adams Ebrima
FW
25
Ben Brereton
9
Carlton Morris
42
Bobby Clark
7
Patrick Agyemang
Dự bị
14
Andreas Weimann
24
Ryan Nyambe
18
David Ozoh
23
Joe Ward
GK
31
Josh Vickers
4
Danny Batth
CF
19
Kayden Jackson
3
Craig Forsyth
15
Lars-Jorgen Salvesen
Ra sân
GK
1
Alex McCarthy
12
Ronnie Edwards
15
Nathan Wood-Gordon
17
Joshua Quarshie
3
Ryan Manning
20
Caspar Jander
24
Shea Charles
18
Tom Fellows
10
Finn Azaz
FW
9
Adam Armstrong
CF
11
Ross Stewart
Dự bị
13
Leo Scienza
38
Elias Jelert
2
Mads Roerslev Rasmussen
GK
31
Gavin Bazunu
4
Flynn Downes
FW
19
Cameron Archer
6
Taylor Harwood-Bellis
46
Jay Robinson
LW
26
Ryan Fraser
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2