GMT +7
England League 1
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
Alex Bruce
Nigel Clough
#13 7 Ted Cann
  • Ted Cann
  • Họ tên:Ted Cann
  • Ngày sinh:17/12/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Reece James
  • Họ tên:Reece James
  • Ngày sinh:07/11/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 7.5 Zak Jules
  • Zak Jules
  • Họ tên:Zak Jules
  • Ngày sinh:07/02/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 7.2 Jamal Baptiste
  • Jamal Baptiste
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.8 Joe Rafferty
  • Joe Rafferty
  • Họ tên:Joe Rafferty
  • Ngày sinh:06/10/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#44 7.1 Daniel Gore
  • Daniel Gore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.8 Dru Yearwood
  • Dru Yearwood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 5.9 Harry Gray
  • Harry Gray
  • Họ tên:Harry Gray
  • Ngày sinh:08/10/2008
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Duncan Watmore
  • Họ tên:Duncan Watmore
  • Ngày sinh:08/03/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.2 Arjany Martha
  • Arjany Martha
  • Họ tên:Arjany Martha
  • Ngày sinh:04/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Curacao
#10 7 Sam Nombe
  • Sam Nombe
  • Họ tên:Sam Nombe
  • Ngày sinh:22/10/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.9 Rhys Oates
  • Rhys Oates
  • Họ tên:Rhys Oates
  • Ngày sinh:04/12/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.1 Luke Bolton
  • Luke Bolton
  • Họ tên:Luke Bolton
  • Ngày sinh:07/10/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jonathan Russell
  • Họ tên:Jonathan Russell
  • Ngày sinh:09/10/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#40 6.3 George Abbott
  • George Abbott
  • Họ tên:George Abbott
  • Ngày sinh:17/08/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#44 6.5 Oliver Irow
  • Oliver Irow
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 7.1 Louis Reed
  • Louis Reed
  • Họ tên:Louis Reed
  • Ngày sinh:25/07/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.9 Lucas Akins
  • Lucas Akins
  • Họ tên:Lucas Akins
  • Ngày sinh:25/02/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
  • Elliott Hewitt
  • Họ tên:Elliott Hewitt
  • Ngày sinh:30/05/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Adedeji Oshilaja
  • Họ tên:Adedeji Oshilaja
  • Ngày sinh:02/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Frazer Blake-Tracy
  • Họ tên:Frazer Blake-Tracy
  • Ngày sinh:10/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.3 Liam Roberts
  • Liam Roberts
  • Họ tên:Liam Roberts
  • Ngày sinh:21/11/1994
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Rách dây chằng bên

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Ted Cann
LB
6
Reece James
15
Jamal Baptiste
36
Emmanuel Adegboyega
2
Joe Rafferty
16
Dru Yearwood
19
Josh Benson
CF
24
Harry Gray
RW
20
Duncan Watmore
DF
11
Arjany Martha
SS
10
Sam Nombe
Dự bị
44
Daniel Gore
DM
17
Shaun McWilliams
3
Zak Jules
18
Lenny Agbaire
GK
1
Cameron Dawson
29
Gabriele Biancheri
28
Brandon Cover
Ra sân
1
Liam Roberts
20
Frazer Blake-Tracy
23
Adedeji Oshilaja
2
Kyle Knoyle
3
Stephen McLaughlin
25
Louis Reed
13
Jonathan Russell
7
Lucas Akins
24
Regan Hendry
19
Victor Adeboyejo
29
Tyler Roberts
Dự bị
18
Rhys Oates
40
George Abbott
DM
8
Aaron Lewis
SS
11
Will Evans
4
Elliott Hewitt
22
Nathan Moriah Welsh
44
Oliver Irow
Cập nhật 04/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2