GMT +7
England League 1
Địa điểm: The Lamex Stadium Thời tiết: Nắng ,2℃~3℃
Alex Revell
Tom Cleverley
  • Filip Marschall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.1 Lewis Freestone
  • Lewis Freestone
  • Họ tên:Lewis Freestone
  • Ngày sinh:26/10/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Carl Piergianni
  • Họ tên:Carl Piergianni
  • Ngày sinh:03/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Daniel Sweeney
  • Họ tên:Daniel Sweeney
  • Ngày sinh:25/04/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 7.1 Luther Wildin
  • Luther Wildin
  • Họ tên:Luther Wildin
  • Ngày sinh:03/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Antigua Barbuda
#18 5.7 Harvey White
  • Harvey White
  • Họ tên:Harvey White
  • Ngày sinh:19/09/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Houghton
  • Họ tên:Jordan Houghton
  • Ngày sinh:05/11/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Phoenix Patterson
  • Họ tên:Phoenix Patterson
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Daniel Philips
  • Họ tên:Daniel Philips
  • Ngày sinh:18/01/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad and Tobago
#24 6.3 Jovan Malcolm
  • Jovan Malcolm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 5.9 Jamie Reid
  • Jamie Reid
  • Họ tên:Jamie Reid
  • Ngày sinh:15/07/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#9 6.6 Lorent Tolaj
  • Lorent Tolaj
  • Họ tên:Lorent Tolaj
  • Ngày sinh:23/10/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#27 6.8 Aribim Pepple
  • Aribim Pepple
  • Họ tên:Aribim Pepple
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#19 7.2 Malachi Boateng
  • Malachi Boateng
  • Họ tên:Malachi Boateng
  • Ngày sinh:05/07/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Brendan Sarpong Wiredu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 7.1 Joe Ralls
  • Joe Ralls
  • Họ tên:Joe Ralls
  • Ngày sinh:12/10/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.2 Bali Mumba
  • Bali Mumba
  • Họ tên:Bali Mumba
  • Ngày sinh:08/10/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.4 Joe Edwards
  • Joe Edwards
  • Họ tên:Joe Edwards
  • Ngày sinh:31/10/1990
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mathias Ross Jensen
  • Họ tên:Mathias Ross Jensen
  • Ngày sinh:15/01/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#15 7.8 Alex Mitchell
  • Alex Mitchell
  • Họ tên:Alex Mitchell
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matthew Sorinola
  • Họ tên:Matthew Sorinola
  • Ngày sinh:19/02/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 6.3 Conor Hazard
  • Conor Hazard
  • Họ tên:Conor Hazard
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Filip Marschall
2
Luther Wildin
15
Charlie Goode
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
DM
18
Harvey White
44
Phoenix Patterson
10
Daniel Kemp
30
Beryly Lubala
CF
19
Jamie Reid
Dự bị
14
Saxon Earley
17
Jasper Pattenden
CF
22
Jake Young
24
Jovan Malcolm
GK
13
Taye Ashby-Hammond
23
Louis Thompson
20
Chem Campbell
Ra sân
GK
1
Conor Hazard
29
Matthew Sorinola
15
Alex Mitchell
5
Julio Pleguezuelo
8
Joe Edwards
LB
11
Bali Mumba
4
Brendan Sarpong Wiredu
19
Malachi Boateng
10
Xavier Amaechi
CF
18
Owen Oseni
FW
9
Lorent Tolaj
Dự bị
27
Aribim Pepple
2
Mathias Ross Jensen
6
Kornel Szucs
21
Luca Ashby-Hammond
14
Ayman Benarous
20
Law McCabe
39
Tegan Finn
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2