GMT +7
England League 1
Địa điểm: James Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9℃~10℃
Matt Taylor
Gary Bowyer
  • Joseph Whitworth
  • Họ tên:Joseph Whitworth
  • Ngày sinh:29/02/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.6 Jack McMillan
  • Jack McMillan
  • Họ tên:Jack McMillan
  • Ngày sinh:18/12/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#20 7.1 Luca Woodhouse
  • Luca Woodhouse
  • Họ tên:Luca Woodhouse
  • Ngày sinh:25/07/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.4 Pierce Sweeney
  • Pierce Sweeney
  • Họ tên:Pierce Sweeney
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#34 6.3 Liam Oakes
  • Liam Oakes
  • Họ tên:Liam Oakes
  • Ngày sinh:10/01/2007
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ethan Brierley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.9 Jack Aitchison
  • Jack Aitchison
  • Họ tên:Jack Aitchison
  • Ngày sinh:05/03/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#14 7.4 Ilmari Niskanen
  • Ilmari Niskanen
  • Họ tên:Ilmari Niskanen
  • Ngày sinh:27/10/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#28 6.5 Timur Tuterov
  • Timur Tuterov
  • Họ tên:Timur Tuterov
  • Ngày sinh:11/06/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Carlos Mendes Gomes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jayden Wareham
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 7.6 Jake Beesley
  • Jake Beesley
  • Họ tên:Jake Beesley
  • Ngày sinh:02/12/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.9 Tyrese Shade
  • Tyrese Shade
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sulyman Krubally
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.3 Kyran Lofthouse
  • Kyran Lofthouse
  • Họ tên:Kyran Lofthouse
  • Ngày sinh:15/09/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 7.6 George Evans
  • George Evans
  • Họ tên:George Evans
  • Ngày sinh:13/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kgaogelo Chauke
  • Họ tên:Kgaogelo Chauke
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
#6 6.8 Toby Sibbick
  • Toby Sibbick
  • Họ tên:Toby Sibbick
  • Ngày sinh:23/05/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Udoka Godwin-Malife
  • Họ tên:Udoka Godwin-Malife
  • Ngày sinh:09/05/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.6 Jasper Moon
  • Jasper Moon
  • Họ tên:Jasper Moon
  • Ngày sinh:24/11/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.3 Alex Hartridge
  • Alex Hartridge
  • Họ tên:Alex Hartridge
  • Ngày sinh:09/03/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.8 Bradley Collins
  • Bradley Collins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương mắt cá chân
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Joseph Whitworth
DF
20
Luca Woodhouse
5
Jack Fitzwater
DF
26
Pierce Sweeney
3
Ryan Rydel
RB
2
Jack McMillan
6
Ethan Brierley
RB
14
Ilmari Niskanen
AM
10
Jack Aitchison
9
Jayden Wareham
SS
27
Josh Magennis
Dự bị
17
Akeel Higgins
SS
19
Sonny Cox
GK
23
Jack Bycroft
DF
34
Liam Oakes
MF
45
Charlie Cummins
FW
28
Timur Tuterov
33
Tom Dean
Ra sân
24
Bradley Collins
DF
2
Udoka Godwin-Malife
5
Terence Vancooten
16
Alex Hartridge
15
Kyran Lofthouse
4
Kgaogelo Chauke
12
George Evans
6
Toby Sibbick
42
Andy Cannon
FW
9
Jake Beesley
10
Tyrese Shade
Dự bị
CF
22
Julian Larsson
20
Jason Sraha
18
Jasper Moon
CF
11
Fabio Tavares
GK
27
Kamil Dudek
41
Sulyman Krubally
MF
7
JJ McKiernan
Cập nhật 04/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2